Hệ thống tự động khóa cùng danh mục thiết bị (chỉ so sánh điện thoại với điện thoại, tai nghe với tai nghe, laptop với laptop) để đảm bảo kết quả chấm điểm và thông số chính xác tuyệt đối.






Điện thoại Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số Điểm đánh giá và thông số (1 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 3 vị trí cùng nhóm | |
|---|---|---|
| Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo) | Ổn định quanh trung vị thị trường | - |
| 0. Điểm đánh giá và độ tin cậy | ||
| Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo) | ★ 5.0 / 5.0 (5 review thật) | - |
| Điểm chuyên gia Rate Lab | - | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu) | - | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | - | - |
| Số nguồn giá và đánh giá | 0 nguồn | - |
| Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10) | - | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | - | - |
| 1. Màn hình (Display) | ||
| Kích thước màn hình | 6.1" | - |
| Công nghệ tấm nền | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1200 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải và mật độ điểm ảnh | 1170 x 2532 pixels (~460 ppi) | - |
| Tần số quét | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ và tính năng hiển thị | - | - |
| 2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | ||
| Vi xử lý (Chipset) | Apple A18 (3 nm) | - |
| Nhân CPU và đồ họa GPU | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz + 4x2.20 GHz) | Apple GPU (4-core graphics) | - |
| Dung lượng RAM | 8 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 128 GB | - |
| Hệ điều hành và khe thẻ nhớ | iOS 18.3 (upgradable) | - |
| 3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | ||
| Camera chính | 48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ) | - | - |
| Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng) | - | - |
| Quay video và đèn flash | - | - |
| Camera trước (selfie) | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF + SL 3D | - |
| 4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | ||
| Dung lượng pin | 4005 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 20 W | - |
| Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược | - | - |
| 5. Thiết kế & Độ bền (Design) | ||
| Kích thước tổng thể | 146.7 x 71.5 x 7.8 mm | - |
| Trọng lượng | 167 g | - |
| Chất liệu khung và mặt lưng | - | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP68 (6m up to 30 mins) | - |
| Bảo mật sinh trắc học và màu sắc | - | - |
| 6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | ||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM và công nghệ mạng | - | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | - | - |
| 7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | ||
| Wi-Fi & Bluetooth | - | - |
| Thanh toán không chạm NFC | - | - |
| Cổng USB, định vị và cảm biến | USB Type-C | - |
| 8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | ||
| Hệ thống loa ngoài | Loa kép stereo | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh | - | - |
| 9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | ||
| Thời điểm công bố và trạng thái | Tháng 02/2025 | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máy | apple:iphone-16e:128gb | - |
| 10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | ||
| Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SAR | Đạt chuẩn hợp quy Bộ TT&TT Việt Nam | - |