Chỉ so sánh thiết bị cùng ngành hàng

So sánh điểm đánh giá và 10 nhóm thông số kỹ thuật

Hệ thống tự động khóa cùng danh mục thiết bị (chỉ so sánh điện thoại với điện thoại, tai nghe với tai nghe, laptop với laptop) để đảm bảo kết quả chấm điểm và thông số chính xác tuyệt đối.

Danh mục đang khóa đối chiếu (chỉ so sánh các thiết bị cùng loại):
Thêm nhanh mẫu điện thoại cùng danh mục:
So sánh 1v1 nổi bật (Điện thoại)

Các cặp so sánh được tìm nhiều nhất trong nhóm Điện thoại

Xem bảng xếp hạng Điện thoại →
#1 vs #2 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
So kè 1v1 →
#1 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 128GB
So kè 1v1 →
#2 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 128GB
So kè 1v1 →
Điện thoại
Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số
Điểm đánh giá và thông số (1 mẫu điện thoại)
Thêm Điện thoại
Còn trống 3 vị trí cùng nhóm
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)Ổn định quanh trung vị thị trường-
0. Điểm đánh giá và độ tin cậy
Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo)★ 5.0 / 5.0 (5 review thật)-
Điểm chuyên gia Rate Lab--
Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu)--
Biên độ giá giữa các nguồn--
Số nguồn giá và đánh giá0 nguồn-
Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10)--
Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày)--
1. Màn hình (Display)
Kích thước màn hình6.1"-
Công nghệ tấm nềnSuper Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1200 nits (đỉnh)-
Độ phân giải và mật độ điểm ảnh1170 x 2532 pixels (~460 ppi)-
Tần số quét60 Hz-
Kính bảo vệ và tính năng hiển thị--
2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware)
Vi xử lý (Chipset)Apple A18 (3 nm)-
Nhân CPU và đồ họa GPU6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz + 4x2.20 GHz) | Apple GPU (4-core graphics)-
Dung lượng RAM8 GB-
Bộ nhớ trong (ROM)128 GB-
Hệ điều hành và khe thẻ nhớiOS 18.3 (upgradable)-
3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split)
Camera chính48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS-
Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ)--
Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng)--
Quay video và đèn flash--
Camera trước (selfie)12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF + SL 3D-
4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery)
Dung lượng pin4005 mAh-
Công suất sạc nhanh20 W-
Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược--
5. Thiết kế & Độ bền (Design)
Kích thước tổng thể146.7 x 71.5 x 7.8 mm-
Trọng lượng167 g-
Chất liệu khung và mặt lưng--
Chuẩn kháng nước & bụi (IP)IP68 (6m up to 30 mins)-
Bảo mật sinh trắc học và màu sắc--
6. Mạng Di động & 5G (Cellular)
Hỗ trợ mạng 5GCó 5G-
Cấu hình SIM và công nghệ mạng--
Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu--
7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity)
Wi-Fi & Bluetooth--
Thanh toán không chạm NFC--
Cổng USB, định vị và cảm biếnUSB Type-C-
8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia)
Hệ thống loa ngoàiLoa kép stereo-
Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh--
9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability)
Thời điểm công bố và trạng tháiTháng 02/2025-
Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máyapple:iphone-16e:128gb-
10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory)
Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SARĐạt chuẩn hợp quy Bộ TT&TT Việt Nam-