Hệ thống tự động khóa cùng danh mục thiết bị (chỉ so sánh Điện thoại với Điện thoại, Tai nghe với Tai nghe, Laptop với Laptop) để đảm bảo kết quả chấm điểm và thông số chính xác tuyệt đối.
Đồng hồ thông minh Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (2 mẫu smartwatch) | Thêm Đồng hồ thông minh Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | |||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (21 review thật) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.8 / 5.0 | Lab 4.9 / 5.0Tốt nhất | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 9.850.000 ₫Tốt nhất | 19.250.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 9.850.000 ₫ - 10.740.000 ₫ | 19.250.000 ₫ - 20.980.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | 10 nguồn | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 1.3" | 1.92"Tốt nhất | - |
| Công nghệ tấm nền | AMOLED Touchscreen, Always-On Display option | Retina LTPO2 OLED Always-On Display, 3000 nits (peak), 1 nit minimum | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 416 x 416 pixels (320 ppi) | 502 x 410 pixels (~338 ppi) (338 ppi)Tốt nhất | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 60 Hz | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Corning Gorilla Glass 3 | Hiển thị rõ dưới nắng gắt giữa trưa, tự động khóa cảm ứng khi chạy mưa | Flat Sapphire crystal glass | Night Mode tự động nhờ cảm biến ánh sáng, mặt đồng hồ Modular Ultra | - |
| ⚡2. Hiệu năng & Phần cứng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Garmin Ultra-Low-Power Sports SoC + SatIQ Multi-Band GNSS | Apple S9 SiP (64-bit dual-core processor, 5.6B transistors) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | Garmin Dual-Core RTOS + Firstbeat Sports Analytics Engine | AMOLED Graphics Accelerator | Dual-core Apple Silicon + 4-core Neural Engine | PowerVR GPU | - |
| Dung lượng RAM | 1 GB | 2 GBTốt nhất | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 8 GB | 64 GBTốt nhất | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Garmin OS (Hỗ trợ cả iOS & Android qua Garmin Connect) | Thẻ nhớ: Bộ nhớ trong 8GB lưu trữ tới 500 bài hát Spotify/MP3 offline | watchOS 11 | Thẻ nhớ: Bộ nhớ trong 64GB | - |
| 📸3. Hệ thống Máy ảnh (Camera - Chuẩn PhoneArena) | |||
| Camera chính (Main Camera) | Garmin Elevate v4 Optical HR + Pulse Ox Acclimation Sensor | 3rd-gen Optical Heart Sensor + Electrical Heart Sensor (ECG) | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | Barometric Altimeter + Compass + Gyroscope + Accelerometer + Thermometer | Blood Oxygen Sensor + Depth Gauge (±1m accuracy) + Water Temperature Sensor | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | - | - | - |
| Quay video & Đèn Flash | Đồng bộ dữ liệu nhịp tim & pace trực tiếp lên video Garmin VIRB / Strava | Điều khiển từ xa Camera iPhone với khung ngắm trực tiếp | - |
| Camera trước (Selfie) | Ambient Light Sensor + Running Dynamics Wrist Sensor (Cadence, Stride Length, Ground Contact Time) | Dual ambient light sensors + Double Tap gesture neural sensor | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 410 mAh | 564 mAhTốt nhất | - |
| Công suất sạc nhanh | 5 W | 15 WTốt nhất | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Li-Ion 410 mAh (13 ngày chế độ Smartwatch / 20 giờ GPS liên tục) | Garmin proprietary 4-pin USB-C clip charger | Li-Ion 564 mAh, non-removable (36h sử dụng thông thường / 72h chế độ nguồn thấp) | Wireless magnetic fast charging (80% trong ~60 phút) | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 46.1 x 46.1 x 12.9 mm | 49 x 44 x 14.4 mm | - |
| Trọng lượng | 47 gTốt nhất | 61.4 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Corning Gorilla Glass 3 lens, Fiber-reinforced polymer bezel & case | Sapphire crystal front, Ceramic/sapphire crystal back, Grade 5 Titanium frame | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | 5 ATM water resistant (bơi hồ và bơi biển Open-water 50m) | 100m water resistant (swimproof & recreational scuba diving to 40m EN13319), IP6X, MIL-STD 810H | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Garmin Elevate Gen 4 Optical Heart Rate, Pulse Ox Blood Oxygen, HRV Status | Màu: Đen Xám, Xanh Aqua, Trắng Whitestone | 3rd-gen Optical Heart Sensor, Electrical Heart Sensor (ECG), Blood Oxygen, Wrist Temperature | Màu: Titan Tự Nhiên, Titan Đen | - |
| 📶6. Mạng Di động & SIM (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | 4G LTE | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | No SIM (Kết nối iPhone & Android) | ANT+ / Bluetooth Smart / Wi-Fi | eSIM (Viettel / VinaPhone / MobiFone) | LTE / UMTS Multi-band eSIM | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | - | - | - |
| 🌐7. Kết nối Không dây & Cổng (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n (Đồng bộ nhạc Spotify & cập nhật phần mềm) | BT: Bluetooth Smart (BLE) & ANT+ | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n, dual-band (2.4GHz & 5GHz) | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | Garmin 4-pin Data & Charging Port | Multi-band GNSS with SatIQ (GPS, GLONASS, GALILEO) | Elevate v4 HR, Pulse Ox, Barometric Altimeter, Compass, Gyroscope, Accelerometer, Thermometer | Magnetic Fast Charger to USB-C | Precision dual-frequency GPS (L1 and L5), GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS | Accelerometer (up to 256 G-forces), high-dynamic-range gyroscope, barometer, altimeter, compass | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Beeper cảnh báo Pace / Nhịp tim + Phát nhạc qua tai nghe Bluetooth | Dual speakers (âm lượng lớn hơn 40% so với dòng Series) | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | Lưu nhạc Offline từ Spotify, Deezer, Amazon Music (8GB) | 3.5mm: Không | 3-microphone array with beamforming and wind noise mitigation | - |
| 📅9. Thời điểm Ra mắt & Giá Khởi điểm (Availability) | |||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | March 2023 | Available | September 2023 (Black Titanium September 2024) | Available | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 11.690.000₫ (Chính hãng FPT / Garmin VN) | garmin:forerunner-265:8gb | 21.990.000₫ (49mm GPS + Cellular) | apple:watch-ultra-2:64gb | - |
| 🛡️10. Chứng nhận & An toàn Pháp lý (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | 5 ATM, CE, FCC, ANT+ Certified, QCVN | FCC ID IPH-04428 | EN13319 Dive Accessory, MIL-STD 810H, IP6X, CE, FCC, QCVN | FCC ID BCG-E8411A | SAR đầu: 0.48 W/kg | SAR thân: 0.35 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.