Hệ thống tự động khóa cùng danh mục thiết bị (chỉ so sánh Điện thoại với Điện thoại, Tai nghe với Tai nghe, Laptop với Laptop) để đảm bảo kết quả chấm điểm và thông số chính xác tuyệt đối.
Điện thoại Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (1 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 3 vị trí cùng nhóm | |
|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | ||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.5 / 5.0 | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 8.160.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 8.160.000 ₫ - 8.900.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | ||
| Kích thước màn hình | 6.6" | - |
| Công nghệ tấm nền | Super AMOLED, 120Hz, HDR10+, 1000 nits (HBM) | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~390 ppi) (390 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 120 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Corning Gorilla Glass Victus+ | Always-on display, Vision Booster | - |
| ⚡2. Hiệu năng & Phần cứng (Hardware) | ||
| Vi xử lý (Chipset) | Exynos 1480 (4 nm) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | Octa-core (4x2.75 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) | Xclipse 530 (kiến trúc AMD RDNA 2) | - |
| Dung lượng RAM | 8 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 256 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Android 14, One UI 6.1 (4 năm cập nhật OS) | Thẻ nhớ: Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (dùng chung khe SIM 2, tối đa 1TB) | - |
| 📸3. Hệ thống Máy ảnh (Camera - Chuẩn PhoneArena) | ||
| Camera chính (Main Camera) | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | 12 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | 5 MP, f/2.4 (macro) | - |
| Quay video & Đèn Flash | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS | LED flash, panorama, HDR | - |
| Camera trước (Selfie) | 32 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.74", 0.8µm | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | ||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 25 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Li-Ion 5000 mAh, non-removable | 25W wired PD3.0 | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | ||
| Kích thước tổng thể | 161.1 x 77.4 x 8.2 mm | - |
| Trọng lượng | 213 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Corning Gorilla Glass Victus+ front, Gorilla Glass back, brushed aluminum frame | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 min) | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Optical under-display fingerprint, Face unlock | Màu: Xanh Iceblue, Tím Lilac, Xanh đen Navy, Vàng Lemon | - |
| 📶6. Mạng Di động & SIM (Cellular) | ||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM) + eSIM | GSM / HSPA / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE, 5G | - |
| 🌐7. Kết nối Không dây & Cổng (Connectivity) | ||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | USB Type-C 2.0, OTG | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, Virtual proximity sensing | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | ||
| Hệ thống loa ngoài | Loa kép Stereo hỗ trợ Dolby Atmos | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | Voice Focus, Dolby Atmos | - |
| 📅9. Thời điểm Ra mắt & Giá Khởi điểm (Availability) | ||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | March 2024 | Available | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 10.990.000₫ (Chính hãng SSVN) | samsung:galaxy-a55:256gb | - |
| 🛡️10. Chứng nhận & An toàn Pháp lý (Regulatory) | ||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID A3LSMA556E | SAR đầu: 0.68 W/kg | SAR thân: 1.04 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.