So sánh 1v1 • cùng danh mục (SMARTPHONES)Xem bảng xếp hạng cùng ngành

Apple iPhone 16e 128GB vs Apple iPhone 15 128GB

Kết luận tự động: Apple iPhone 15 128GB dẫn trước với điểm tổng hợp 5.00/5.0.

Chấm theo nhu cầu:
⇄ Đảo chiều A/B
Dẫn đầu 1v1Apple iPhone 15 128GB(Chênh lệch +0.00 điểm theo trọng số hiện tại)
Apple: 5.00/5.0 • Apple: 5.00/5.0
Apple iPhone 16e 128GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
VS
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
4.96/5.0
Màn hình & hiển thị (20%)
4.96/5.0
5.00/5.0
Hiệu năng & nhiệt độ (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Camera / Âm thanh (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Pin & sạc nhanh (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Đáng đồng tiền (P/P) (20%)
5.00/5.0
Giá ổn định
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)
Giá ổn định
Đổi nhanh cặp so sánh 1v1 cùng ngành hàng
8 mẫu chuẩn hóa trong nhóm smartphones
Danh mục đang khóa đối chiếu (chỉ so sánh các thiết bị cùng loại):
Trang 1v1 chuyên sâu
Thêm nhanh mẫu điện thoại cùng danh mục:
So sánh 1v1 nổi bật (Điện thoại)

Các cặp so sánh được tìm nhiều nhất trong nhóm Điện thoại

Xem bảng xếp hạng Điện thoại →
#1 vs #2 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
So kè 1v1 →
#1 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 128GB
So kè 1v1 →
#2 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 128GB
So kè 1v1 →
Chấm điểm so sánh (Điện thoại)Tóm tắt ưu thế giữa 2 Điện thoại đang so sánh
Xem toàn bộ Điện thoại →
Điểm đánh giá thực chất cao nhất
Apple iPhone 16e 128GB
★ 5.0 / 5.0 (đã lọc đánh giá ảo)
Cấu hình phần cứng nổi bật
Apple iPhone 16e 128GB
8GB RAM - 128GB
Thời lượng pin và năng lượng
Apple iPhone 16e 128GB
4005 mAh
Giá tham khảo thấp nhất cùng nhóm
Apple iPhone 15 128GB
18.990.000 ₫
Điện thoại
Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số
Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu điện thoại)
Apple iPhone 15 128GB
AppleApple iPhone 15 128GB
★ 5.0 (15)
Giá tham khảo: 18.990.000 ₫
Thêm Điện thoại
Còn trống 2 vị trí cùng nhóm
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)Ổn định quanh trung vị thị trườngỔn định quanh trung vị thị trường-
0. Điểm đánh giá và độ tin cậy
Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo)★ 5.0 / 5.0 (5 review thật)★ 5.0 / 5.0 (15 review thật)-
Điểm chuyên gia Rate Lab---
Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu)-18.990.000 ₫-
Biên độ giá giữa các nguồn-18.990.000 ₫ - 21.990.000 ₫-
Số nguồn giá và đánh giá0 nguồn7 nguồnTốt nhất-
Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10)-1.899.000 ₫ / điểm-
Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày)-26.014 ₫ / ngày-
1. Màn hình (Display)
Kích thước màn hình6.1"6.1"-
Công nghệ tấm nềnSuper Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1200 nits (đỉnh)Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (HBM), 2000 nits (đỉnh)-
Độ phân giải và mật độ điểm ảnh1170 x 2532 pixels (~460 ppi)1179 x 2556 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi)-
Tần số quét60 Hz60 Hz-
Kính bảo vệ và tính năng hiển thị-Ceramic Shield glass | Dynamic Island, True Tone, Wide color (P3), Haptic Touch-
2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware)
Vi xử lý (Chipset)Apple A18 (3 nm)Apple A16 Bionic (4 nm)-
Nhân CPU và đồ họa GPU6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz + 4x2.20 GHz) | Apple GPU (4-core graphics)6 nhân (Hexa-core) (2x3.46 GHz Everest + 4x2.02 GHz Sawtooth) | Apple GPU (5-core graphics)-
Dung lượng RAM8 GBTốt nhất6 GB-
Bộ nhớ trong (ROM)128 GB128 GB-
Hệ điều hành và khe thẻ nhớiOS 18.3 (upgradable)iOS 17 (nâng cấp lên iOS 18) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (NVMe)-
3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split)
Camera chính48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS-
Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ)-12 MP, f/2.4, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng)-
Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng)---
Quay video và đèn flash-4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), Cinematic mode (4K@30fps) | Đèn flash LED kép 2 tông màu, HDR (photo/panorama)-
Camera trước (selfie)12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF + SL 3D12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/3.6", PDAF + SL 3D-
4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery)
Dung lượng pin4005 mAhTốt nhất3349 mAh-
Công suất sạc nhanh20 W20 W-
Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược-Li-Ion 3349 mAh, liền máy | 20W có dây PD2.0 (50% trong 30 phút), 15W MagSafe/Qi2 không dây, 4.5W sạc ngược có dây | Sạc ngược: Có-
5. Thiết kế & Độ bền (Design)
Kích thước tổng thể146.7 x 71.5 x 7.8 mm147.6 x 71.6 x 7.8 mm-
Trọng lượng167 gTốt nhất171 g-
Chất liệu khung và mặt lưng-Ceramic Shield front, color-infused mặt lưng kính, khung nhôm-
Chuẩn kháng nước & bụi (IP)IP68 (6m up to 30 mins)IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 6m trong 30 phút)-
Bảo mật sinh trắc học và màu sắc-3D Face ID (TrueDepth camera) | Màu: Hồng, Vàng, Xanh Lá, Xanh Dương, Đen-
6. Mạng Di động & 5G (Cellular)
Hỗ trợ mạng 5GCó 5GCó 5G-
Cấu hình SIM và công nghệ mạng-1 Nano-SIM + eSIM | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G-
Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu-SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G-
7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity)
Wi-Fi & Bluetooth-Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot | BT: 5.3, A2DP, LE-
Thanh toán không chạm NFC-Có-
Cổng USB, định vị và cảm biếnUSB Type-CUSB Type-C 2.0, DisplayPort | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế-
8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia)
Hệ thống loa ngoàiLoa kép stereoLoa kép Stereo hỗ trợ Dolby Atmos-
Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh-3.5mm: Không | Spatial Audio, Dolby Digital Plus-
9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability)
Thời điểm công bố và trạng tháiTháng 02/2025Tháng 09/2023 | Đang kinh doanh-
Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máyapple:iphone-16e:128gb19.990.000₫ (VN/A) | apple:iphone-15:128gb-
10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory)
Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SARĐạt chuẩn hợp quy Bộ TT&TT Việt NamCE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID BCG-E8431A | SAR đầu: 1.12 W/kg | SAR thân: 1.14 W/kg-