Kết luận tự động: Apple iPhone 16 128GB dẫn trước với điểm tổng hợp 5.00/5.0.






Điện thoại Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo) | Ổn định quanh trung vị thị trường | Ổn định quanh trung vị thị trường | - |
| 0. Điểm đánh giá và độ tin cậy | |||
| Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo) | ★ 5.0 / 5.0 (5 review thật) | ★ 5.0 / 5.0 (10 review thật) | - |
| Điểm chuyên gia Rate Lab | - | - | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu) | - | 21.990.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | - | 21.990.000 ₫ - 25.990.000 ₫ | - |
| Số nguồn giá và đánh giá | 0 nguồn | 7 nguồnTốt nhất | - |
| Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10) | - | 2.199.000 ₫ / điểm | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | - | 30.123 ₫ / ngày | - |
| 1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 6.1" | 6.1" | - |
| Công nghệ tấm nền | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1200 nits (đỉnh) | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (tiêu chuẩn), 2000 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải và mật độ điểm ảnh | 1170 x 2532 pixels (~460 ppi) | 1179 x 2556 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi) | - |
| Tần số quét | 60 Hz | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ và tính năng hiển thị | - | Ceramic Shield glass (2024 generation) | Dynamic Island, True Tone, Wide color (P3), Haptic Touch | - |
| 2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Apple A18 (3 nm) | Apple A18 (3 nm) | - |
| Nhân CPU và đồ họa GPU | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz + 4x2.20 GHz) | Apple GPU (4-core graphics) | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz performance + 4x2.20 GHz efficiency) | Apple GPU (5-core graphics with hardware ray tracing) | - |
| Dung lượng RAM | 8 GB | 8 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 128 GB | 128 GB | - |
| Hệ điều hành và khe thẻ nhớ | iOS 18.3 (upgradable) | iOS 18 (hỗ trợ Apple Intelligence) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (NVMe) | - |
| 3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính | 48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS | 48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS (2x optical-quality telephoto) | - |
| Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ) | - | 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 0.7µm, lấy nét Dual Pixel PDAF (hỗ trợ chụp Macro) | - |
| Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng) | - | - | - |
| Quay video và đèn flash | - | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), Spatial Video, Stereo sound rec. | Đèn flash LED kép 2 tông màu, HDR (photo/panorama) | - |
| Camera trước (selfie) | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF + SL 3D | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/3.6", PDAF + SL 3D (depth/biometrics sensor) | - |
| 4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 4005 mAhTốt nhất | 3561 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 20 W | 25 WTốt nhất | - |
| Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược | - | Li-Ion 3561 mAh, liền máy | 25W có dây PD2.0 (50% trong 30 phút), 25W MagSafe không dây, 15W Qi2 không dây, 4.5W sạc ngược có dây | Sạc ngược: Có | - |
| 5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 146.7 x 71.5 x 7.8 mm | 147.6 x 71.6 x 7.8 mm | - |
| Trọng lượng | 167 gTốt nhất | 170 g | - |
| Chất liệu khung và mặt lưng | - | Ceramic Shield (2024) front, color-infused mặt lưng kính, khung nhôm hàng không vũ trụ | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP68 (6m up to 30 mins) | IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 6m trong 30 phút) | - |
| Bảo mật sinh trắc học và màu sắc | - | 3D Face ID (TrueDepth camera) | Màu: Xanh Lưu Ly, Xanh Mòng Két, Hồng, Trắng, Đen | - |
| 6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM và công nghệ mạng | - | 1 Nano-SIM + eSIM (hỗ trợ Dual eSIM) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | - | SA/NSA/Sub6 (n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n25/n26/n28/n30/n38/n40/n41/n48/n66/n70/n77/n78/n79) | HSPA, LTE-A, 5G, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps | - |
| 7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | - | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, hotspot | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | - | Có | - |
| Cổng USB, định vị và cảm biến | USB Type-C | USB Type-C 2.0 (480Mbps), DisplayPort | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế | - |
| 8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Loa kép stereo | Loa kép Stereo hỗ trợ Spatial Audio & Dolby Atmos | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh | - | 3.5mm: Không | Spatial Audio playback, Audio Mix, Voice Isolation | - |
| 9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố và trạng thái | Tháng 02/2025 | Tháng 09/2024 | Đang kinh doanh | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máy | apple:iphone-16e:128gb | 22.990.000₫ (VN/A) | apple:iphone-16:128gb | - |
| 10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SAR | Đạt chuẩn hợp quy Bộ TT&TT Việt Nam | CE, FCC, RoHS, QCVN (Bộ TT&TT Việt Nam) | FCC ID BCG-E8692A | SAR đầu: 1.14 W/kg | SAR thân: 1.15 W/kg | - |