So sánh 1v1 • cùng danh mục (SMARTPHONES)Xem bảng xếp hạng cùng ngành

Apple iPhone 18 Pro 256GB vs Apple iPhone 15 128GB

Kết luận tự động: Apple iPhone 15 128GB dẫn trước với điểm tổng hợp 5.00/5.0.

Chấm theo nhu cầu:
⇄ Đảo chiều A/B
Dẫn đầu 1v1Apple iPhone 15 128GB(Chênh lệch +0.00 điểm theo trọng số hiện tại)
Apple: 5.00/5.0 • Apple: 5.00/5.0
Apple iPhone 18 Pro 256GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
VS
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
5.00/5.0 ✓
Màn hình & hiển thị (20%)
4.96/5.0
5.00/5.0
Hiệu năng & nhiệt độ (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Camera / Âm thanh (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Pin & sạc nhanh (20%)
5.00/5.0
4.95/5.0
Đáng đồng tiền (P/P) (20%)
✓ 5.00/5.0
Giá ổn định
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)
Giá ổn định
Đổi nhanh cặp so sánh 1v1 cùng ngành hàng
8 mẫu chuẩn hóa trong nhóm smartphones
Danh mục đang khóa đối chiếu (chỉ so sánh các thiết bị cùng loại):
Trang 1v1 chuyên sâu
Thêm nhanh mẫu điện thoại cùng danh mục:
So sánh 1v1 nổi bật (Điện thoại)

Các cặp so sánh được tìm nhiều nhất trong nhóm Điện thoại

Xem bảng xếp hạng Điện thoại →
#1 vs #2 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 Plus 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 Plus 256GB
So kè 1v1 →
#1 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 18 Pro 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 18 Pro 256GB
So kè 1v1 →
#2 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 16 Plus 256GB
Apple iPhone 16 Plus 256GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 18 Pro 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 18 Pro 256GB
So kè 1v1 →
Chấm điểm so sánh (Điện thoại)Tóm tắt ưu thế giữa 2 Điện thoại đang so sánh
Xem toàn bộ Điện thoại →
Điểm đánh giá thực chất cao nhất
Apple iPhone 18 Pro 256GB
★ 5.0 / 5.0 (đã lọc đánh giá ảo)
Cấu hình phần cứng nổi bật
Apple iPhone 18 Pro 256GB
12GB RAM - 256GB
Thời lượng pin và năng lượng
Apple iPhone 18 Pro 256GB
4056 mAh
Giá tham khảo thấp nhất cùng nhóm
Apple iPhone 15 128GB
18.990.000 ₫
Điện thoại
Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số
Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu điện thoại)
Apple iPhone 18 Pro 256GB
AppleApple iPhone 18 Pro 256GB
★ 5.0 (14)
Giá tham khảo: 37.490.000 ₫
Apple iPhone 15 128GB
AppleApple iPhone 15 128GB
★ 5.0 (15)
Giá tham khảo: 18.990.000 ₫
Thêm Điện thoại
Còn trống 2 vị trí cùng nhóm
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)Ổn định quanh trung vị thị trườngỔn định quanh trung vị thị trường-
0. Điểm đánh giá và độ tin cậy
Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo)★ 5.0 / 5.0 (14 review thật)★ 5.0 / 5.0 (15 review thật)-
Điểm chuyên gia Rate Lab---
Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu)37.490.000 ₫18.990.000 ₫Tốt nhất-
Biên độ giá giữa các nguồn37.490.000 ₫ - 45.999.000 ₫18.990.000 ₫ - 21.990.000 ₫-
Số nguồn giá và đánh giá9 nguồnTốt nhất7 nguồn-
Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10)3.749.000 ₫ / điểm1.899.000 ₫ / điểmTốt nhất-
Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày)51.356 ₫ / ngày26.014 ₫ / ngàyTốt nhất-
1. Màn hình (Display)
Kích thước màn hình6.3"Tốt nhất6.1"-
Công nghệ tấm nềnLTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz ProMotion, HDR10, Dolby Vision, 3000 nits (đỉnh)Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (HBM), 2000 nits (đỉnh)-
Độ phân giải và mật độ điểm ảnh1206 x 2622 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi)1179 x 2556 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi)-
Tần số quét120 HzTốt nhất60 Hz-
Kính bảo vệ và tính năng hiển thịCeramic Shield 2 glass (2026 gen) | Always-On display, Compact Dynamic Island with Under-Display Face ID IRCeramic Shield glass | Dynamic Island, True Tone, Wide color (P3), Haptic Touch-
2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware)
Vi xử lý (Chipset)Apple A20 Pro (2 nm)Apple A16 Bionic (4 nm)-
Nhân CPU và đồ họa GPU6 nhân (Hexa-core) (2x4.40 GHz performance + 4x2.85 GHz efficiency) | Apple GPU (6-core graphics, Hardware Ray Tracing Gen 3)6 nhân (Hexa-core) (2x3.46 GHz Everest + 4x2.02 GHz Sawtooth) | Apple GPU (5-core graphics)-
Dung lượng RAM12 GBTốt nhất6 GB-
Bộ nhớ trong (ROM)256 GBTốt nhất128 GB-
Hệ điều hành và khe thẻ nhớiOS 20 | Thẻ nhớ: No (NVMe)iOS 17 (nâng cấp lên iOS 18) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (NVMe)-
3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split)
Camera chính48 MP, f/1.4-f/4.0 (khẩu độ biến thiên), 24mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS-
Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ)48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), lấy nét Dual Pixel PDAF12 MP, f/2.4, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng)-
Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng)48 MP, f/2.6, 120mm (tiềm vọng tứ lăng kính tele), zoom quang 5x, 3D chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS + TOF 3D LiDAR scanner (depth)--
Quay video và đèn flash4K@24/25/30/60/100/120fps, 10-bit Dolby Vision HDR, ProRes Log, Spatial Video | Đèn flash LED kép 2 tông màu, HDR4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), Cinematic mode (4K@30fps) | Đèn flash LED kép 2 tông màu, HDR (photo/panorama)-
Camera trước (selfie)24 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS, 4K@60fps12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/3.6", PDAF + SL 3D-
4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery)
Dung lượng pin4056 mAhTốt nhất3349 mAh-
Công suất sạc nhanh35 WTốt nhất20 W-
Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngượcLi-Ion 4056 mAh, liền máy | 35W có dây PD3.1, 25W không dây MagSafe, 15W không dây Qi2 | Sạc ngược: CóLi-Ion 3349 mAh, liền máy | 20W có dây PD2.0 (50% trong 30 phút), 15W MagSafe/Qi2 không dây, 4.5W sạc ngược có dây | Sạc ngược: Có-
5. Thiết kế & Độ bền (Design)
Kích thước tổng thể149.6 x 71.5 x 8.25 mm147.6 x 71.6 x 7.8 mm-
Trọng lượng199 g171 gTốt nhất-
Chất liệu khung và mặt lưngMặt trước kính (Ceramic Shield 2), textured matte mặt lưng kính, Grade 5 khung TitanCeramic Shield front, color-infused mặt lưng kính, khung nhôm-
Chuẩn kháng nước & bụi (IP)IP68 dust tight and kháng nước (immersible ở độ sâu tới 6m trong 30 phút)IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 6m trong 30 phút)-
Bảo mật sinh trắc học và màu sắcFace ID (Under-display TrueDepth IR) | Màu: Titan Đen Không Gian, Titan Trắng Ánh Sao, Titan Tự Nhiên, Titan Đỏ Burgundy3D Face ID (TrueDepth camera) | Màu: Hồng, Vàng, Xanh Lá, Xanh Dương, Đen-
6. Mạng Di động & 5G (Cellular)
Hỗ trợ mạng 5GCó 5GCó 5G-
Cấu hình SIM và công nghệ mạngNano-SIM + eSIM (Dual eSIM support) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G1 Nano-SIM + eSIM | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G-
Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G (Apple C2 Modem)SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G-
7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity)
Wi-Fi & BluetoothWi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band | BT: 6.0, A2DP, LEWi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot | BT: 5.3, A2DP, LE-
Thanh toán không chạm NFCCóCó-
Cổng USB, định vị và cảm biếnUSB Type-C 3.2 Gen 2 (10Gbps), DisplayPort | GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế, UWB gen 3USB Type-C 2.0, DisplayPort | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế-
8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia)
Hệ thống loa ngoàiYes, with Hệ thống loa kép Stereo (Dolby Atmos)Loa kép Stereo hỗ trợ Dolby Atmos-
Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh3.5mm: Không | Spatial Audio playback, 4-studio mic array3.5mm: Không | Spatial Audio, Dolby Digital Plus-
9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability)
Thời điểm công bố và trạng thái2026, September 18 | Đang kinh doanh - Phát hành 2026, September 25Tháng 09/2023 | Đang kinh doanh-
Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máy29.990.000 ₫ (256GB VN/A) | apple:iphone-18-pro:256gb19.990.000₫ (VN/A) | apple:iphone-15:128gb-
10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory)
Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SARFCC, CE, IC, QCVN (BTTTT Vietnam - Mã VN/A) | SAR đầu: 1.15 W/kg | SAR thân: 1.16 W/kgCE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID BCG-E8431A | SAR đầu: 1.12 W/kg | SAR thân: 1.14 W/kg-