So sánh 1v1 • cùng danh mục (SMARTPHONES)Xem bảng xếp hạng cùng ngành
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB vs Apple iPhone 16 Plus 256GB
Kết luận tự động: Apple iPhone 16 Plus 256GB dẫn trước với điểm tổng hợp 5.00/5.0.
Chấm theo nhu cầu:
Dẫn đầu 1v1Apple iPhone 16 Plus 256GB(Chênh lệch +0.00 điểm theo trọng số hiện tại)
Apple: 5.00/5.0 • Apple: 5.00/5.0
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
VS
Apple iPhone 16 Plus 256GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
5.00/5.0 ✓
Màn hình & hiển thị (20%)
4.96/5.0
5.00/5.0
Hiệu năng & nhiệt độ (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Camera / Âm thanh (20%)
5.00/5.0
5.00/5.0
Pin & sạc nhanh (20%)
5.00/5.0
4.95/5.0
Đáng đồng tiền (P/P) (20%)
✓ 5.00/5.0
Giá ổn định
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)
Giá ổn định
Danh mục đang khóa đối chiếu (chỉ so sánh các thiết bị cùng loại):
Thêm nhanh mẫu điện thoại cùng danh mục:
So sánh 1v1 nổi bật (Điện thoại)
Các cặp so sánh được tìm nhiều nhất trong nhóm Điện thoại
#1 vs #2 Điện thoạiChênh 0.00 đ

Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00

#1 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ

Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 Plus 256GB
★ 5.00

#2 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ

Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 Plus 256GB
★ 5.00

Chấm điểm so sánh (Điện thoại)Tóm tắt ưu thế giữa 2 Điện thoại đang so sánh
Xem toàn bộ Điện thoại →Điểm đánh giá thực chất cao nhất
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.0 / 5.0 (đã lọc đánh giá ảo)
Cấu hình phần cứng nổi bật
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
12GB RAM - 256GB
Thời lượng pin và năng lượng
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
5567 mAh
Giá tham khảo thấp nhất cùng nhóm
Apple iPhone 16 Plus 256GB
26.390.000 ₫
Điện thoại Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo) | Ổn định quanh trung vị thị trường | Ổn định quanh trung vị thị trường | - |
| 0. Điểm đánh giá và độ tin cậy | |||
| Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo) | ★ 5.0 / 5.0 (15 review thật) | ★ 5.0 / 5.0 (14 review thật) | - |
| Điểm chuyên gia Rate Lab | - | - | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu) | 39.990.000 ₫ | 26.390.000 ₫Tốt nhất | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 39.990.000 ₫ - 42.999.000 ₫ | 26.390.000 ₫ - 28.999.000 ₫ | - |
| Số nguồn giá và đánh giá | 7 nguồnTốt nhất | 5 nguồn | - |
| Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10) | 3.999.000 ₫ / điểm | 2.639.000 ₫ / điểmTốt nhất | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | 54.781 ₫ / ngày | 36.151 ₫ / ngàyTốt nhất | - |
| 1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 6.9"Tốt nhất | 6.7" | - |
| Công nghệ tấm nền | LTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz ProMotion, HDR10, Dolby Vision, 2000 nits (HBM), 3000 nits (đỉnh) | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (tiêu chuẩn), 2000 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải và mật độ điểm ảnh | 1320 x 2868 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi) | 1290 x 2796 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi) | - |
| Tần số quét | 120 HzTốt nhất | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ và tính năng hiển thị | Ceramic Shield 2 glass (2026 gen, anti-reflective coating) | Always-On display, Compact Dynamic Island with Under-Display Face ID IR | Ceramic Shield glass (2024 generation) | Dynamic Island, True Tone, Wide color (P3), Haptic Touch | - |
| 2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Apple A20 Pro (2 nm) | Apple A18 (3 nm) | - |
| Nhân CPU và đồ họa GPU | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.40 GHz performance + 4x2.85 GHz efficiency) | Apple GPU (6-core graphics, Hardware Ray Tracing Gen 3) | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz performance + 4x2.20 GHz efficiency) | Apple GPU (5-core graphics with hardware ray tracing) | - |
| Dung lượng RAM | 12 GBTốt nhất | 8 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 256 GB | 256 GB | - |
| Hệ điều hành và khe thẻ nhớ | iOS 20 | Thẻ nhớ: No (NVMe) | iOS 18 (hỗ trợ Apple Intelligence) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (NVMe) | - |
| 3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính | 48 MP, f/1.4-f/4.0 (khẩu độ biến thiên), 24mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS | 48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ) | 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 0.7µm, lấy nét Dual Pixel PDAF | 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 0.7µm, lấy nét Dual Pixel PDAF (hỗ trợ chụp Macro) | - |
| Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng) | 48 MP, f/2.6, 120mm (tiềm vọng tứ lăng kính tele), 1/2.55", zoom quang 5x, 3D chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS, lấy nét Dual Pixel PDAF + TOF 3D LiDAR scanner (depth) | - | - |
| Quay video và đèn flash | 4K@24/25/30/60/100/120fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, 10-bit HDR, Dolby Vision HDR, ProRes Log, 3D Spatial Video, 4-mic studio audio | Đèn flash LED kép 2 tông màu, HDR (photo/panorama) | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), Spatial Video | Đèn flash LED kép 2 tông màu, HDR (photo/panorama) | - |
| Camera trước (selfie) | 24 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/3.2", PDAF, chống rung quang học OIS, SL 3D depth/biometrics sensor, 4K@60fps Dolby Vision | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/3.6", PDAF + SL 3D | - |
| 4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 5567 mAhTốt nhất | 4674 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 35 WTốt nhất | 25 W | - |
| Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược | Li-Ion 5567 mAh, liền máy (Stacked battery architecture) | 35W có dây PD3.1 (50% trong 22 phút), 25W không dây MagSafe, 15W không dây Qi2, 4.5W sạc ngược có dây | Sạc ngược: Có | Li-Ion 4674 mAh, liền máy | 25W có dây PD2.0, 25W MagSafe không dây, 15W Qi2 không dây, 4.5W sạc ngược có dây | Sạc ngược: Có | - |
| 5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 163.0 x 77.6 x 8.25 mm | 160.9 x 77.8 x 7.8 mm | - |
| Trọng lượng | 229 g | 199 gTốt nhất | - |
| Chất liệu khung và mặt lưng | Mặt trước kính (Ceramic Shield 2), textured matte mặt lưng kính, Grade 5 khung Titan | Ceramic Shield (2024) front, color-infused mặt lưng kính, khung nhôm hàng không vũ trụ | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP68 dust tight and kháng nước (immersible ở độ sâu tới 6m trong 30 phút) | IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 6m trong 30 phút) | - |
| Bảo mật sinh trắc học và màu sắc | Face ID (Under-display TrueDepth IR system) | Màu: Titan Đen Không Gian, Titan Trắng Ánh Sao, Titan Tự Nhiên, Titan Đỏ Burgundy | 3D Face ID (TrueDepth camera) | Màu: Xanh Lưu Ly, Xanh Mòng Két, Hồng, Trắng, Đen | - |
| 6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM và công nghệ mạng | Nano-SIM + eSIM (Dual eSIM support) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | 1 Nano-SIM + eSIM (hỗ trợ Dual eSIM) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps (Apple C2 5G Modem) | SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G | - |
| 7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, hotspot (Apple N1 không dây chip) | BT: 6.0, A2DP, LE | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, hotspot | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, định vị và cảm biến | USB Type-C 3.2 Gen 2 (10Gbps), DisplayPort | GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế, Ultra Wideband (UWB) gen 3, Emergency SOS via satellite | USB Type-C 2.0 (480Mbps), DisplayPort | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế | - |
| 8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Yes, with Hệ thống loa kép Stereo (Spatial Audio & Dolby Atmos) | Loa kép Stereo hỗ trợ Spatial Audio & Dolby Atmos | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | Spatial Audio playback, 4-studio mic array with Audio Mix | 3.5mm: Không | Spatial Audio playback, Audio Mix, Voice Isolation | - |
| 9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố và trạng thái | 2026, September 18 | Đang kinh doanh - Phát hành 2026, September 25 | Tháng 09/2024 | Đang kinh doanh | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máy | 35.990.000 ₫ (256GB VN/A) | apple:iphone-18-pro-max:256gb | 28.990.000₫ (VN/A) | apple:iphone-16-plus:256gb | - |
| 10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SAR | FCC, CE, IC, QCVN (BTTTT Vietnam - Mã VN/A) | SAR đầu: 1.14 W/kg | SAR thân: 1.18 W/kg | CE, FCC, RoHS, QCVN (Bộ TT&TT Việt Nam) | FCC ID BCG-E8693A | SAR đầu: 1.12 W/kg | SAR thân: 1.14 W/kg | - |