Kết luận đối đầu 1v1 tự động: Apple MacBook Air M4 13 inch 256GB dẫn trước với điểm tổng hợp JReviews 4.94/5.0 (9.8/10 Lab).






Laptop Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (2 mẫu laptop) | Thêm Laptop Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| 🔥 Tín hiệu Radar Kèo Đáy & Bẫy Sale 10 Sàn (60N) | ⚖️ Ổn định quanh trung vị 60N | ⚖️ Ổn định quanh trung vị 60N | - |
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | |||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 5.0 / 5.0 (21 review thật)Tốt nhất | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.9 / 5.0 | Lab 4.9 / 5.0Tốt nhất | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 24.850.000 ₫ | 23.950.000 ₫Tốt nhất | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 24.850.000 ₫ - 26.100.000 ₫ | 23.950.000 ₫ - 26.100.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | 10 nguồn | - |
| Hiệu suất Giá / Điểm JReviews (VND / 1.0 điểm thang 10) | 2.524.380 ₫ / điểm | 2.443.878 ₫ / điểmTốt nhất | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | 34.041 ₫ / ngày | 32.808 ₫ / ngàyTốt nhất | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 13.6" | 13.6" | - |
| Công nghệ tấm nền | Liquid Retina IPS LED-backlit, 500 nits, Wide color (P3), True Tone | Liquid Retina IPS LED-backlit display, 1B colors, 500 nits, Wide color (P3), True Tone | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 2560 x 1664 pixels (~224 ppi) (224 ppi) | 2560 x 1664 pixels (~224 ppi) (224 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 60 Hz | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Supports up to two external 6K displays at 60Hz with lid open | Hard-coated anti-reflective glass | True Tone, P3 Wide Color, hỗ trợ xuất 2 màn hình rời 6K/5K khi gập máy | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Apple M4 (3 nm) | Apple M3 (3 nm) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | 10-core CPU (4 performance cores and 6 efficiency cores) + 16-core Neural Engine | Apple M4 10-core GPU with Hardware Ray Tracing (120GB/s memory bandwidth) | 8-core CPU (4 performance cores + 4 efficiency cores), 16-core Neural Engine | Apple M3 8-core GPU (Hardware-accelerated ray tracing & mesh shading) | - |
| Dung lượng RAM | 16 GB | 16 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 256 GB | 256 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | macOS Sequoia | Thẻ nhớ: No | macOS Sequoia | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ nâng cấp (Unified Memory & NVMe SSD) | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính (Main Camera) | 12MP Center Stage camera with support for Desk View | 1080p FaceTime HD camera với bộ xử lý tín hiệu hình ảnh ISP trên chip M3 | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | Desk View Top-Down Workspace Framing + Continuity Camera không dây iPhone Array | 3-mic array with directional beamforming (Voice Isolation & Wide Spectrum) | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | - | - | - |
| Quay video & Đèn Flash | 1080p HD video recording with Advanced ISP | 1080p@30fps HD video recording | - |
| Camera trước (Selfie) | 12MP Center Stage 1080p FaceTime HD camera | 1080p FaceTime HD (f/2.0) | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 5260 mAh | 5260 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 70 W | 70 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Li-Po 52.6 Wh (up to 18 hours Apple TV movie playback) | MagSafe 3 charging port, Fast-charge capable with 70W USB-C Power Adapter | Li-Po 52.6 Wh, built-in (lên tới 18 giờ xem video) | 70W fast charge qua cổng MagSafe 3 hoặc USB-C PD (kèm sạc 30W/35W) | Sạc ngược: Có | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 304.1 x 215.0 x 11.3 mm | 304.1 x 215.0 x 11.3 mm | - |
| Trọng lượng | 1240 g | 1240 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | 100% recycled aluminum unibody enclosure (fanless silent thermal design) | 100% recycled aluminum unibody with anodization seal (giảm bám vân tay) | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | Precision CNC aluminum unibody | Anodization seal chống bám dấu vân tay | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Touch ID integrated in Magic Keyboard | Màu: Sky Blue, Midnight, Starlight, Silver | Touch ID trên nút nguồn | Màu: Xanh Đêm Midnight, Ánh Sao Starlight, Xám Space Gray, Bạc Silver | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | 4G LTE | 4G LTE | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | No cellular (Continuity Instant Hotspot via iPhone) | Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 | No cellular slot | Wi-Fi 6E | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | - | - | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 6E (802.11ax) | BT: 5.3 | Wi-Fi: Wi-Fi 6E (802.11ax) | BT: 5.3 | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Không | Không | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | 2x Thunderbolt 4 (USB-C up to 40Gb/s), MagSafe 3 | Touch ID sensor, ambient light sensor, hall sensor | 2x Thunderbolt / USB 4 (up to 40Gb/s, DisplayPort, Charging) + MagSafe 3 | Wi-Fi positioning | Touch ID sensor, Ambient light sensor, Hall sensor | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Four-speaker sound system with Spatial Audio & Dolby Atmos | Hệ thống 4 loa Four-speaker sound system | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Có | 3.5mm headphone jack with advanced support for high-impedance headphones, 3-mic array | 3.5mm: Có | Spatial Audio with Dolby Atmos, 3.5mm headphone jack with high-impedance support | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | 2025, March 05 | Đang kinh doanh - Phát hành 2025, March 12 | Tháng 03/2024 (16GB Standard Update Oct 2024) | Đang kinh doanh | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 26.990.000₫ | apple:macbook-air-m4-13:256gb | 27.990.000₫ (VN/A) | apple:macbook-air-m3-13:256gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | ENERGY STAR, EPEAT Gold, CE, FCC, QCVN (BTTTT Vietnam) | ENERGY STAR, EPEAT Gold, CE, FCC, QCVN | FCC ID BCGA3113 | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.