Kết luận tự động: Apple Watch Ultra 2 49mm 64GB dẫn trước với điểm tổng hợp 4.91/5.0.






Đồng hồ thông minh Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu smartwatch) | Thêm Đồng hồ thông minh Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo) | Ổn định quanh trung vị thị trường | Ổn định quanh trung vị thị trường | - |
| 0. Điểm đánh giá và độ tin cậy | |||
| Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo) | ★ 4.9 / 5.0 (12 review thật)Tốt nhất | ★ 4.0 / 5.0 (2 review thật) | - |
| Điểm chuyên gia Rate Lab | - | - | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu) | 16.490.000 ₫ | 8.490.000 ₫Tốt nhất | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 16.490.000 ₫ - 23.490.000 ₫ | 8.490.000 ₫ - 11.690.000 ₫ | - |
| Số nguồn giá và đánh giá | 2 nguồn | 4 nguồnTốt nhất | - |
| Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10) | 1.682.653 ₫ / điểm | 1.061.250 ₫ / điểmTốt nhất | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | 22.589 ₫ / ngày | 11.630 ₫ / ngàyTốt nhất | - |
| 1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 1.92"Tốt nhất | 1.3" | - |
| Công nghệ tấm nền | Retina LTPO2 OLED Always-On Display, 3000 nits (đỉnh), 1 nit minimum | AMOLED Touchscreen, Always-On Display option | - |
| Độ phân giải và mật độ điểm ảnh | 502 x 410 pixels (~338 ppi) (338 ppi)Tốt nhất | 416 x 416 pixels (320 ppi) | - |
| Tần số quét | 60 Hz | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ và tính năng hiển thị | Flat Sapphire crystal glass | Night Mode tự động nhờ cảm biến ánh sáng, mặt đồng hồ Modular Ultra | Corning Gorilla Glass 3 | Hiển thị rõ dưới nắng gắt giữa trưa, tự động khóa cảm ứng khi chạy mưa | - |
| 2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Apple S9 SiP (64-bit dual-core processor, 5.6B transistors) | Garmin Ultra-Low-Power Sports SoC + SatIQ Multi-Band GNSS | - |
| Nhân CPU và đồ họa GPU | Dual-core Apple Silicon + 4-core Neural Engine | PowerVR GPU | Garmin Dual-Core RTOS + Firstbeat Sports Analytics Engine | AMOLED Graphics Accelerator | - |
| Dung lượng RAM | 2 GBTốt nhất | 1 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 64 GBTốt nhất | 8 GB | - |
| Hệ điều hành và khe thẻ nhớ | watchOS 11 | Thẻ nhớ: Bộ nhớ trong 64GB | Garmin OS (Hỗ trợ cả iOS & Android qua Garmin Connect) | Thẻ nhớ: Bộ nhớ trong 8GB lưu trữ tới 500 bài hát Spotify/MP3 offline | - |
| 3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính | 3rd-gen Optical Heart Sensor + Electrical Heart Sensor (ECG) | Garmin Elevate v4 Optical HR + Pulse Ox Acclimation Sensor | - |
| Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ) | Blood Oxygen Sensor + Depth Gauge (±1m accuracy) + Water Temperature Sensor | Barometric Altimeter + la bàn + Gyroscope + gia tốc kế + Thermometer | - |
| Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng) | - | - | - |
| Quay video và đèn flash | Điều khiển từ xa Camera iPhone với khung ngắm trực tiếp | Đồng bộ dữ liệu nhịp tim & pace trực tiếp lên video Garmin VIRB / Strava | - |
| Camera trước (selfie) | Dual ambient light sensors + Double Tap gesture neural sensor | Ambient Light Sensor + Running Dynamics Wrist Sensor (Cadence, Stride Length, Ground Contact Time) | - |
| 4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 564 mAhTốt nhất | 410 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 15 WTốt nhất | 5 W | - |
| Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược | Li-Ion 564 mAh, liền máy (36h sử dụng thông thường / 72h chế độ nguồn thấp) | không dây magnetic fast charging (80% trong ~60 phút) | Li-Ion 410 mAh (13 ngày chế độ Smartwatch / 20 giờ GPS liên tục) | Garmin proprietary 4-pin USB-C clip charger | - |
| 5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 49 x 44 x 14.4 mm | 46.1 x 46.1 x 12.9 mm | - |
| Trọng lượng | 61.4 g | 47 gTốt nhất | - |
| Chất liệu khung và mặt lưng | Sapphire crystal front, Ceramic/sapphire crystal back, Grade 5 khung Titan | Corning Gorilla Glass 3 lens, Fiber-reinforced polymer bezel & case | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | 100m kháng nước (swimproof & recreational scuba diving to 40m EN13319), IP6X, MIL-STD 810H | 5 ATM kháng nước (bơi hồ và bơi biển Open-water 50m) | - |
| Bảo mật sinh trắc học và màu sắc | 3rd-gen Optical Heart Sensor, Electrical Heart Sensor (ECG), Blood Oxygen, Wrist Temperature | Màu: Titan Tự Nhiên, Titan Đen | Garmin Elevate Gen 4 Optical Heart Rate, Pulse Ox Blood Oxygen, HRV Status | Màu: Đen Xám, Xanh Aqua, Trắng Whitestone | - |
| 6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | 4G LTE | - |
| Cấu hình SIM và công nghệ mạng | eSIM (Viettel / VinaPhone / MobiFone) | LTE / UMTS Multi-band eSIM | No SIM (Kết nối iPhone & Android) | ANT+ / Bluetooth Smart / Wi-Fi | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | - | - | - |
| 7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n, dual-band (2.4GHz & 5GHz) | BT: 5.3, A2DP, LE | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n (Đồng bộ nhạc Spotify & cập nhật phần mềm) | BT: Bluetooth Smart (BLE) & ANT+ | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, định vị và cảm biến | Magnetic Fast Charger to USB-C | Precision dual-frequency GPS (L1 and L5), GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS | gia tốc kế (up to 256 G-forces), high-dynamic-range gyroscope, áp kế, altimeter, la bàn | Garmin 4-pin Data & Charging Port | Multi-band GNSS with SatIQ (GPS, GLONASS, GALILEO) | Elevate v4 HR, Pulse Ox, Barometric Altimeter, la bàn, Gyroscope, gia tốc kế, Thermometer | - |
| 8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Dual speakers (âm lượng lớn hơn 40% so với dòng Series) | Beeper cảnh báo Pace / Nhịp tim + Phát nhạc qua tai nghe Bluetooth | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 3-microphone array with beamforming and wind noise mitigation | 3.5mm: Không | Lưu nhạc Offline từ Spotify, Deezer, Amazon Music (8GB) | - |
| 9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố và trạng thái | Tháng 09/2023 (Black Titanium Tháng 09/2024) | Đang kinh doanh | Tháng 03/2023 | Đang kinh doanh | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máy | 21.990.000₫ (49mm GPS + Cellular) | apple:watch-ultra-2:64gb | 11.690.000₫ (Chính hãng FPT / Garmin VN) | garmin:forerunner-265:8gb | - |
| 10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SAR | EN13319 Dive Accessory, MIL-STD 810H, IP6X, CE, FCC, QCVN | FCC ID BCG-E8411A | SAR đầu: 0.48 W/kg | SAR thân: 0.35 W/kg | 5 ATM, CE, FCC, ANT+ Certified, QCVN | FCC ID IPH-04428 | - |