Kết luận đối đầu 1v1 tự động: Xiaomi 18 Pro Max 512GB dẫn trước với điểm tổng hợp JReviews 4.90/5.0 (9.8/10 Lab).






Điện thoại Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (2 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | |||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (21 review thật) | ★ 5.0 / 5.0 (21 review thật)Tốt nhất | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.9 / 5.0 | Lab 4.9 / 5.0 | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 29.240.000 ₫Tốt nhất | 30.520.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 29.240.000 ₫ - 30.710.000 ₫ | 30.520.000 ₫ - 32.990.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | 10 nguồn | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 6.9" | 6.9" | - |
| Công nghệ tấm nền | LTPO AMOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) + Secondary 2.1" rear AMOLED display | LTPO Super Retina XDR OLED, ProMotion 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1-2000 nits | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 1440 x 3200 pixels, 20:9 tỷ lệ (~510 ppi) (510 ppi)Tốt nhất | 1320 x 2868 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~460 ppi) (460 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 120 Hz | 120 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Xiaomi Dragon Crystal Glass 2 | Dolby Vision, HDR10+, 3840Hz PWM dimming, Wet Touch 2.0, Secondary rear notification/selfie display | Ceramic Shield glass (2024 generation, bền gấp 2 lần) | Always-On display, Dynamic Island, ProMotion 1-120Hz, True Tone, Wide color (P3) | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 (2 nm) | Apple A18 Pro (3 nm N3E) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | 8 nhân (Octa-core) (2x4.75 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.80 GHz Oryon V3 Phoenix M) | Adreno 850 (Hardware Ray Tracing Gen 3) | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.05 GHz performance + 4x2.42 GHz efficiency) | Apple GPU (6-core graphics with hardware-accelerated ray tracing) | - |
| Dung lượng RAM | 16 GBTốt nhất | 8 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 512 GBTốt nhất | 256 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Android 17, HyperOS 4 | Thẻ nhớ: No (UFS 4.1 Ultra) | iOS 18 (hỗ trợ Apple Intelligence) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (NVMe) | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính (Main Camera) | 200 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS (Leica Summilux) | 48 MP, f/1.78, 24mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, second-gen chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | 50 MP, f/2.0, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, lấy nét Dual Pixel PDAF | 12 MP, f/2.8, 120mm (tiềm vọng tele), 1/3.06", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, 3D chống rung dịch chuyển cảm biến chống rung quang học OIS, zoom quang 5x | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | 200 MP, f/2.5, 75mm (tiềm vọng tele), 1/1.4", zoom quang 3.2x, 10x lossless zoom, chống rung quang học OIS, telemacro 10cm | 48 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 0.7µm, PDAF + TOF 3D LiDAR scanner | - |
| Quay video & Đèn Flash | 8K@30fps, 4K@24/30/60/120fps, 10-bit Dolby Vision HDR, 10-bit LOG, con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED kép 2 tông màu, Leica Authentic & Vibrant color profiles | 4K@24/25/30/60/100/120fps (Dolby Vision), 1080p@25/30/60/120/240fps, 10-bit HDR, ProRes, Apple Log, Spatial Video, 4-mic studio array | Adaptive True Tone Đèn flash LED, HDR (photo/panorama) | - |
| Camera trước (Selfie) | 32 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng), 4K@60fps, HDR10+ | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/3.6", PDAF, chống rung quang học OIS + SL 3D | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 8500 mAhTốt nhất | 4685 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 100 WTốt nhất | 30 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Si/C Li-Ion 8500 mAh, liền máy (High-density Silicon-Carbon Gen 3) | 100W có dây HyperCharge, PD3.0, QC4 (100% trong 34 phút), 50W không dây HyperCharge, 27W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | Li-Ion 4685 mAh, liền máy | 30W có dây PD2.0, 25W MagSafe không dây (Qi2 15W), 4.5W sạc ngược có dây | Sạc ngược: Có | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 162.8 x 77.6 x 8.5 mm | 163.0 x 77.6 x 8.25 mm | - |
| Trọng lượng | 228 g | 227 gTốt nhất | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Mặt trước kính (Dragon Crystal Glass 2), ceramic or micro-quad mặt lưng kính, aluminum alloy frame | Ceramic Shield (2024) front, textured matte mặt lưng kính, Grade 5 khung Titan | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP69 / IP68 dust tight and kháng nước (high pressure water jets; immersible ở độ sâu tới 2m trong 30 phút) | IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 6m trong 30 phút) | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Under-display 3D ultrasonic Vân tay, 2D Face Unlock | Màu: Đen Huyền Vũ, Trắng Gốm Leica, Xanh Ngọc Lục Bảo | 3D Face ID (TrueDepth camera) | Màu: Titan Sa Mạc, Titan Tự Nhiên, Titan Trắng, Titan Đen | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | Dual SIM (Nano-SIM + Nano-SIM or eSIM) | GSM / HSPA / LTE / 5G | 1 Nano-SIM + eSIM (hỗ trợ Dual eSIM) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G-Advanced (5.5G) | SA/NSA/Sub6 (Qualcomm Snapdragon X75 5G Modem) | HSPA, LTE-A, 5G | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | BT: 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0 | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7 (802.11be), tri-band, hotspot | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort, OTG | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) | Vân tay (dưới màn hình (siêu âm)), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế, color spectrum, Infrared port | USB Type-C 3.2 Gen 2 (10Gbps), DisplayPort | Dual-frequency GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC | Face ID, LiDAR scanner, gia tốc kế, high-g con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Yes, with Hệ thống loa kép Stereo (Dolby Atmos) | Loa kép Stereo + Hệ thống 4 micro chuẩn phòng thu (Audio Mix) | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây audio, Snapdragon Sound | 3.5mm: Không | Spatial Audio, Dolby Atmos, Lossless Audio via USB-C | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | 2026, September 23 | Đang kinh doanh - Phát hành 2026, September | Tháng 09/2024 | Đang kinh doanh | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 31.990.000 ₫ (16GB/512GB) | xiaomi:18-pro-max:512gb | 34.990.000₫ (VN/A) | apple:iphone-16-pro-max:256gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, TÜV Rheinland Flicker-Free, QCVN (BTTTT Vietnam) | SAR đầu: 0.98 W/kg | SAR thân: 1.05 W/kg | CE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID BCG-E8695A | SAR đầu: 1.16 W/kg | SAR thân: 1.17 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.