Hệ thống tự động khóa cùng danh mục thiết bị (chỉ so sánh Điện thoại với Điện thoại, Tai nghe với Tai nghe, Laptop với Laptop) để đảm bảo kết quả chấm điểm và thông số chính xác tuyệt đối.






Điện thoại Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (1 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 3 vị trí cùng nhóm | |
|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | ||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.8 / 5.0 | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 24.370.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 24.370.000 ₫ - 25.590.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | ||
| Kích thước màn hình | 6.82" | - |
| Công nghệ tấm nền | LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, 4500 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 1264 x 2780 pixels (~450 ppi) (450 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 120 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Corning Gorilla Glass Victus 2 | Dolby Vision, Ultra HDR image support, 2160Hz PWM dimming | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | ||
| Vi xử lý (Chipset) | MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | 8 nhân (Octa-core) (1x4.0 GHz Cortex-X930 + 3x3.5 GHz Cortex-X4 + 4x2.4 GHz Cortex-A725) | Immortalis-G935 MC12 | - |
| Dung lượng RAM | 16 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 512 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Android 16, ColorOS 16 | Thẻ nhớ: No (UFS 4.0) | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | ||
| Camera chính (Main Camera) | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.28" Sony LYT-818, 1.22µm, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.75", PDAF | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | 200 MP, f/2.6, 85mm (tiềm vọng tele), 1/1.4", zoom quang 3.7x, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS, Hasselblad Portrait | - |
| Quay video & Đèn Flash | 4K@30/60fps, 10-bit Dolby Vision HDR, con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED, Hasselblad Color Calibration, HDR, panorama | - |
| Camera trước (Selfie) | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, 4K@60fps | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | ||
| Dung lượng pin | 6500 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 100 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Si/C Li-Ion 6500 mAh, liền máy (OPPO Glacier Battery) | 100W có dây SuperVOOC, 50W không dây AirVOOC, 10W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | ||
| Kích thước tổng thể | 162.3 x 76.7 x 8.2 mm | - |
| Trọng lượng | 215 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Mặt trước kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt lưng kính, khung nhôm | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP69 / IP68 dust tight and kháng nước | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Under-display optical/ultrasonic Vân tay, Face Unlock | Màu: Trắng Ngọc Trai, Đen Vũ Trụ, Xanh Titan | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | ||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | Dual SIM (Nano-SIM + eSIM) | GSM / HSPA / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | ||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band | BT: 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5.0 | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | USB Type-C 3.2, OTG | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS, GLONASS | Vân tay (under display), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, color spectrum, Infrared port | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | ||
| Hệ thống loa ngoài | Yes, with Hệ thống loa kép Stereo (Dolby Atmos) | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 24-bit/192kHz Hi-Res audio | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | ||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | 2025, October 24 | Đang kinh doanh - Phát hành 2025, November | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 26.990.000 ₫ (16GB/512GB) | oppo:find-x9-pro:512gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | ||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, RoHS, QCVN (BTTTT Vietnam) | SAR đầu: 0.97 W/kg | SAR thân: 1.11 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.