Hệ thống tự động khóa cùng danh mục thiết bị (chỉ so sánh Điện thoại với Điện thoại, Tai nghe với Tai nghe, Laptop với Laptop) để đảm bảo kết quả chấm điểm và thông số chính xác tuyệt đối.






Điện thoại Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (1 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 3 vị trí cùng nhóm | |
|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | ||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (21 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.9 / 5.0 | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 29.240.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 29.240.000 ₫ - 30.710.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | ||
| Kích thước màn hình | 6.9" | - |
| Công nghệ tấm nền | LTPO AMOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) + Secondary 2.1" rear AMOLED display | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 1440 x 3200 pixels, 20:9 tỷ lệ (~510 ppi) (510 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 120 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Xiaomi Dragon Crystal Glass 2 | Dolby Vision, HDR10+, 3840Hz PWM dimming, Wet Touch 2.0, Secondary rear notification/selfie display | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | ||
| Vi xử lý (Chipset) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 (2 nm) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | 8 nhân (Octa-core) (2x4.75 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.80 GHz Oryon V3 Phoenix M) | Adreno 850 (Hardware Ray Tracing Gen 3) | - |
| Dung lượng RAM | 16 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 512 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Android 17, HyperOS 4 | Thẻ nhớ: No (UFS 4.1 Ultra) | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | ||
| Camera chính (Main Camera) | 200 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS (Leica Summilux) | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | 50 MP, f/2.0, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, lấy nét Dual Pixel PDAF | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | 200 MP, f/2.5, 75mm (tiềm vọng tele), 1/1.4", zoom quang 3.2x, 10x lossless zoom, chống rung quang học OIS, telemacro 10cm | - |
| Quay video & Đèn Flash | 8K@30fps, 4K@24/30/60/120fps, 10-bit Dolby Vision HDR, 10-bit LOG, con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED kép 2 tông màu, Leica Authentic & Vibrant color profiles | - |
| Camera trước (Selfie) | 32 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng), 4K@60fps, HDR10+ | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | ||
| Dung lượng pin | 8500 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 100 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Si/C Li-Ion 8500 mAh, liền máy (High-density Silicon-Carbon Gen 3) | 100W có dây HyperCharge, PD3.0, QC4 (100% trong 34 phút), 50W không dây HyperCharge, 27W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | ||
| Kích thước tổng thể | 162.8 x 77.6 x 8.5 mm | - |
| Trọng lượng | 228 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Mặt trước kính (Dragon Crystal Glass 2), ceramic or micro-quad mặt lưng kính, aluminum alloy frame | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP69 / IP68 dust tight and kháng nước (high pressure water jets; immersible ở độ sâu tới 2m trong 30 phút) | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Under-display 3D ultrasonic Vân tay, 2D Face Unlock | Màu: Đen Huyền Vũ, Trắng Gốm Leica, Xanh Ngọc Lục Bảo | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | ||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | Dual SIM (Nano-SIM + Nano-SIM or eSIM) | GSM / HSPA / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G-Advanced (5.5G) | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | ||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | BT: 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0 | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort, OTG | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) | Vân tay (dưới màn hình (siêu âm)), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế, color spectrum, Infrared port | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | ||
| Hệ thống loa ngoài | Yes, with Hệ thống loa kép Stereo (Dolby Atmos) | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây audio, Snapdragon Sound | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | ||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | 2026, September 23 | Đang kinh doanh - Phát hành 2026, September | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 31.990.000 ₫ (16GB/512GB) | xiaomi:18-pro-max:512gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | ||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, TÜV Rheinland Flicker-Free, QCVN (BTTTT Vietnam) | SAR đầu: 0.98 W/kg | SAR thân: 1.05 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.