So sánh 1v1 • cùng danh mục (SMARTPHONES)Xem bảng xếp hạng cùng ngành

Apple iPhone 16e 128GB vs Samsung Galaxy S24 Ultra 256GB

Kết luận tự động: Apple iPhone 16e 128GB dẫn trước với điểm tổng hợp 5.00/5.0.

Chấm theo nhu cầu:
⇄ Đảo chiều A/B
Dẫn đầu 1v1Apple iPhone 16e 128GB(Chênh lệch +0.18 điểm theo trọng số hiện tại)
Apple: 5.00/5.0 • Samsung: 4.82/5.0
Apple iPhone 16e 128GB
★ 5.00/5.0Lab: chưa có
VS
Samsung Galaxy S24 Ultra 256GB
★ 4.82/5.0Lab: chưa có
4.96/5.0 ✓
Màn hình & hiển thị (20%)
4.94/5.0
5.00/5.0 ✓
Hiệu năng & nhiệt độ (20%)
4.88/5.0
5.00/5.0 ✓
Camera / Âm thanh (20%)
4.92/5.0
5.00/5.0 ✓
Pin & sạc nhanh (20%)
4.89/5.0
5.00/5.0 ✓
Đáng đồng tiền (P/P) (20%)
4.88/5.0
Giá ổn định
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)
Giá ổn định
Đổi nhanh cặp so sánh 1v1 cùng ngành hàng
8 mẫu chuẩn hóa trong nhóm smartphones
Danh mục đang khóa đối chiếu (chỉ so sánh các thiết bị cùng loại):
Trang 1v1 chuyên sâu
Thêm nhanh mẫu điện thoại cùng danh mục:
So sánh 1v1 nổi bật (Điện thoại)

Các cặp so sánh được tìm nhiều nhất trong nhóm Điện thoại

Xem bảng xếp hạng Điện thoại →
#1 vs #2 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
So kè 1v1 →
#1 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 15 128GB
Apple iPhone 15 128GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 128GB
So kè 1v1 →
#2 vs #3 Điện thoạiChênh 0.00 đ
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
Apple iPhone 18 Pro Max 256GB
★ 5.00
VS
Apple iPhone 16 128GB
★ 5.00
Apple iPhone 16 128GB
So kè 1v1 →
Chấm điểm so sánh (Điện thoại)Tóm tắt ưu thế giữa 2 Điện thoại đang so sánh
Xem toàn bộ Điện thoại →
Điểm đánh giá thực chất cao nhất
Apple iPhone 16e 128GB
★ 5.0 / 5.0 (đã lọc đánh giá ảo)
Cấu hình phần cứng nổi bật
Samsung Galaxy S24 Ultra 256GB
12GB RAM - 256GB
Thời lượng pin và năng lượng
Samsung Galaxy S24 Ultra 256GB
5000 mAh
Giá tham khảo thấp nhất cùng nhóm
Samsung Galaxy S24 Ultra 256GB
25.290.000 ₫
Điện thoại
Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số
Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu điện thoại)
Samsung Galaxy S24 Ultra 256GB
SamsungSamsung Galaxy S24 Ultra 256GB
★ 4.8 (10)
Giá tham khảo: 25.290.000 ₫
Thêm Điện thoại
Còn trống 2 vị trí cùng nhóm
Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo)Ổn định quanh trung vị thị trườngỔn định quanh trung vị thị trường-
0. Điểm đánh giá và độ tin cậy
Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo)★ 5.0 / 5.0 (5 review thật)Tốt nhất★ 4.8 / 5.0 (10 review thật)-
Điểm chuyên gia Rate Lab---
Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu)-25.290.000 ₫-
Biên độ giá giữa các nguồn-25.290.000 ₫-
Số nguồn giá và đánh giá0 nguồn1 nguồnTốt nhất-
Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10)-2.634.375 ₫ / điểm-
Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày)-34.644 ₫ / ngày-
1. Màn hình (Display)
Kích thước màn hình6.1"6.8"Tốt nhất-
Công nghệ tấm nềnSuper Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1200 nits (đỉnh)Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz (1-120Hz), HDR10+, 2600 nits (đỉnh)-
Độ phân giải và mật độ điểm ảnh1170 x 2532 pixels (~460 ppi)1440 x 3120 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~505 ppi) (505 ppi)-
Tần số quét60 Hz120 HzTốt nhất-
Kính bảo vệ và tính năng hiển thị-Corning Gorilla Armor (giảm 75% phản xạ ánh sáng) | Always-on display, Vision Booster, DX anti-reflective coating-
2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware)
Vi xử lý (Chipset)Apple A18 (3 nm)Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy (4 nm)-
Nhân CPU và đồ họa GPU6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz + 4x2.20 GHz) | Apple GPU (4-core graphics)8 nhân (Octa-core) (1x3.39GHz Cortex-X4 & 3x3.1GHz Cortex-A720 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 2x2.2GHz Cortex-A520) | Adreno 750 (1 GHz)-
Dung lượng RAM8 GB12 GBTốt nhất-
Bộ nhớ trong (ROM)128 GB256 GBTốt nhất-
Hệ điều hành và khe thẻ nhớiOS 18.3 (upgradable)Android 14, One UI 6.1.1 (cam kết 7 năm cập nhật OS) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (UFS 4.0)-
3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split)
Camera chính48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS200 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 1/1.3", 0.6µm, lấy nét đa hướng PDAF, Laser AF, chống rung quang học OIS-
Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ)-50 MP, f/3.4, 111mm (tiềm vọng tele), 1/2.52", 0.7µm, PDAF, chống rung quang học OIS, zoom quang 5x (10x optical quality)-
Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng)-10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.52", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung quang học OIS, zoom quang 3x + 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.55", 1.4µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, Super Steady video-
Quay video và đèn flash-8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, HDR10+, stereo sound rec., con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED, auto-HDR, panorama-
Camera trước (selfie)12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF + SL 3D12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.2", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF-
4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery)
Dung lượng pin4005 mAh5000 mAhTốt nhất-
Công suất sạc nhanh20 W45 WTốt nhất-
Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược-Li-Ion 5000 mAh, liền máy | 45W có dây PD3.0 (65% trong 30 phút), 15W không dây (Qi/PMA), 4.5W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có-
5. Thiết kế & Độ bền (Design)
Kích thước tổng thể146.7 x 71.5 x 7.8 mm162.3 x 79.0 x 8.6 mm-
Trọng lượng167 gTốt nhất232 g-
Chất liệu khung và mặt lưng-Corning Gorilla Armor Mặt trước kính/back, Grade 2 khung Titan-
Chuẩn kháng nước & bụi (IP)IP68 (6m up to 30 mins)IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 1.5m trong 30 phút)-
Bảo mật sinh trắc học và màu sắc-Ultrasonic under-display Vân tay (Qualcomm 3D Sonic Gen 2), Face Recognition | Màu: Xám Titan, Đen Titan, Tím Titan, Vàng Titan-
6. Mạng Di động & 5G (Cellular)
Hỗ trợ mạng 5GCó 5GCó 5G-
Cấu hình SIM và công nghệ mạng-2 Nano-SIM + eSIM (Dual stand-by) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G-
Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu-SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A (up to 7CA), 5G-
7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity)
Wi-Fi & Bluetooth-Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | BT: 5.3, A2DP, LE-
Thanh toán không chạm NFC-Có-
Cổng USB, định vị và cảm biếnUSB Type-CUSB Type-C 3.2 Gen 1, DisplayPort 1.2, OTG | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS | Vân tay (dưới màn hình (siêu âm)), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế-
8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia)
Hệ thống loa ngoàiLoa kép stereoLoa kép Stereo tinh chỉnh bởi AKG-
Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh-3.5mm: Không | 32-bit/384kHz audio, Dolby Atmos-
9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability)
Thời điểm công bố và trạng tháiTháng 02/2025Tháng 01/2024 | Đang kinh doanh-
Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máyapple:iphone-16e:128gb29.990.000₫ (Chính hãng SSVN) | samsung:galaxy-s24-ultra:256gb-
10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory)
Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SARĐạt chuẩn hợp quy Bộ TT&TT Việt NamCE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID A3LSMS928U | SAR đầu: 1.06 W/kg | SAR thân: 0.66 W/kg-