Kết luận tự động: Apple iPhone 16e 128GB dẫn trước với điểm tổng hợp 5.00/5.0.






Điện thoại Điểm đánh giá và 10 nhóm thông số Điểm đánh giá và thông số (2 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| Tín hiệu giá trên 10 sàn (giá đáy và giảm giá ảo) | Ổn định quanh trung vị thị trường | Ổn định quanh trung vị thị trường | - |
| 0. Điểm đánh giá và độ tin cậy | |||
| Điểm người mua thật (đã lọc đánh giá ảo) | ★ 4.8 / 5.0 (10 review thật) | ★ 5.0 / 5.0 (5 review thật)Tốt nhất | - |
| Điểm chuyên gia Rate Lab | - | - | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (đã đối chiếu) | 25.290.000 ₫ | - | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 25.290.000 ₫ | - | - |
| Số nguồn giá và đánh giá | 1 nguồnTốt nhất | 0 nguồn | - |
| Giá trên mỗi điểm (VND / 1.0 điểm thang 10) | 2.634.375 ₫ / điểm | - | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | 34.644 ₫ / ngày | - | - |
| 1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 6.8"Tốt nhất | 6.1" | - |
| Công nghệ tấm nền | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz (1-120Hz), HDR10+, 2600 nits (đỉnh) | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 1200 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải và mật độ điểm ảnh | 1440 x 3120 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~505 ppi) (505 ppi) | 1170 x 2532 pixels (~460 ppi) | - |
| Tần số quét | 120 HzTốt nhất | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ và tính năng hiển thị | Corning Gorilla Armor (giảm 75% phản xạ ánh sáng) | Always-on display, Vision Booster, DX anti-reflective coating | - | - |
| 2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy (4 nm) | Apple A18 (3 nm) | - |
| Nhân CPU và đồ họa GPU | 8 nhân (Octa-core) (1x3.39GHz Cortex-X4 & 3x3.1GHz Cortex-A720 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 2x2.2GHz Cortex-A520) | Adreno 750 (1 GHz) | 6 nhân (Hexa-core) (2x4.04 GHz + 4x2.20 GHz) | Apple GPU (4-core graphics) | - |
| Dung lượng RAM | 12 GBTốt nhất | 8 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 256 GBTốt nhất | 128 GB | - |
| Hệ điều hành và khe thẻ nhớ | Android 14, One UI 6.1.1 (cam kết 7 năm cập nhật OS) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (UFS 4.0) | iOS 18.3 (upgradable) | - |
| 3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính | 200 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 1/1.3", 0.6µm, lấy nét đa hướng PDAF, Laser AF, chống rung quang học OIS | 48 MP, f/1.6, 26mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (góc siêu rộng / phụ) | 50 MP, f/3.4, 111mm (tiềm vọng tele), 1/2.52", 0.7µm, PDAF, chống rung quang học OIS, zoom quang 5x (10x optical quality) | - | - |
| Camera thứ 3 và thứ 4 (tele / tiềm vọng) | 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.52", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung quang học OIS, zoom quang 3x + 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.55", 1.4µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, Super Steady video | - | - |
| Quay video và đèn flash | 8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, HDR10+, stereo sound rec., con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED, auto-HDR, panorama | - | - |
| Camera trước (selfie) | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.2", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF + SL 3D | - |
| 4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 5000 mAhTốt nhất | 4005 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 45 WTốt nhất | 20 W | - |
| Công nghệ pin, sạc không dây và sạc ngược | Li-Ion 5000 mAh, liền máy | 45W có dây PD3.0 (65% trong 30 phút), 15W không dây (Qi/PMA), 4.5W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | - | - |
| 5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 162.3 x 79.0 x 8.6 mm | 146.7 x 71.5 x 7.8 mm | - |
| Trọng lượng | 232 g | 167 gTốt nhất | - |
| Chất liệu khung và mặt lưng | Corning Gorilla Armor Mặt trước kính/back, Grade 2 khung Titan | - | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 1.5m trong 30 phút) | IP68 (6m up to 30 mins) | - |
| Bảo mật sinh trắc học và màu sắc | Ultrasonic under-display Vân tay (Qualcomm 3D Sonic Gen 2), Face Recognition | Màu: Xám Titan, Đen Titan, Tím Titan, Vàng Titan | - | - |
| 6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM và công nghệ mạng | 2 Nano-SIM + eSIM (Dual stand-by) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | - | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A (up to 7CA), 5G | - | - |
| 7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | BT: 5.3, A2DP, LE | - | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | - | - |
| Cổng USB, định vị và cảm biến | USB Type-C 3.2 Gen 1, DisplayPort 1.2, OTG | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS | Vân tay (dưới màn hình (siêu âm)), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế | USB Type-C | - |
| 8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Loa kép Stereo tinh chỉnh bởi AKG | Loa kép stereo | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm và chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 32-bit/384kHz audio, Dolby Atmos | - | - |
| 9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố và trạng thái | Tháng 01/2024 | Đang kinh doanh | Tháng 02/2025 | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) và mã mẫu máy | 29.990.000₫ (Chính hãng SSVN) | samsung:galaxy-s24-ultra:256gb | apple:iphone-16e:128gb | - |
| 10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng và mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID A3LSMS928U | SAR đầu: 1.06 W/kg | SAR thân: 0.66 W/kg | Đạt chuẩn hợp quy Bộ TT&TT Việt Nam | - |