Kết luận đối đầu 1v1 tự động: Apple Watch Series 11 46mm GPS 64GB dẫn trước với điểm tổng hợp JReviews 4.91/5.0 (9.7/10 Lab).






Đồng hồ thông minh Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (2 mẫu smartwatch) | Thêm Đồng hồ thông minh Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| 🔥 Tín hiệu Radar Kèo Đáy & Bẫy Sale 10 Sàn (60N) | ⚖️ Ổn định quanh trung vị 60N | ⚖️ Ổn định quanh trung vị 60N | - |
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | |||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | ★ 5.0 / 5.0 (21 review thật)Tốt nhất | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.8 / 5.0 | Lab 4.8 / 5.0Tốt nhất | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 9.380.000 ₫Tốt nhất | 11.010.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 9.380.000 ₫ - 10.230.000 ₫ | 11.010.000 ₫ - 11.520.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | 10 nguồn | - |
| Hiệu suất Giá / Điểm JReviews (VND / 1.0 điểm thang 10) | 965.021 ₫ / điểmTốt nhất | 1.121.181 ₫ / điểm | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | 12.849 ₫ / ngàyTốt nhất | 15.082 ₫ / ngày | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 1.77" | 1.96"Tốt nhất | - |
| Công nghệ tấm nền | Wide-angle LTPO3 OLED Always-On Retina display, 1-60Hz, 2000 nits (đỉnh) | Wide-angle LTPO3 OLED Always-On Retina display, 2200 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 374 x 446 pixels (~326 ppi) (326 ppi) | 496 x 416 pixels (~326 ppi) (326 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 60 Hz | 60 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Ion-X front crystal glass | Always-On display (cập nhật kim giây mỗi 1Hz), sáng hơn 40% khi nhìn nghiêng | Ion-X strengthened glass / Sapphire crystal | 1Hz Always-On ticking seconds hand, 40% brighter off-angle viewing | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Apple S10 SiP (64-bit dual-core processor) | Apple S11 SiP | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | Dual-core S10 with 4-core Neural Engine | Apple Watch integrated GPU | Dual-core 64-bit processor + 4-core Neural Engine | Apple Watch GPU | - |
| Dung lượng RAM | 2 GB | 2 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 64 GB | 64 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | watchOS 11 | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (64GB onboard) | watchOS 12 | Thẻ nhớ: No | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính (Main Camera) | Camera Remote kính ngắm từ xa cho iPhone + Cảm biến nhịp tim quang học thế hệ 3 | 3rd-gen Optical Heart Sensor + Electrical Heart Sensor (ECG) | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | Cảm biến điện tâm đồ (ECG) + Cảm biến nhiệt độ nước & độ sâu | Sleep Apnea Notification + Wrist Temperature + Depth Gauge (6m) | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | - | - | - |
| Quay video & Đèn Flash | Điều khiển quay video và chụp hẹn giờ trực tiếp trên iPhone | - | - |
| Camera trước (Selfie) | Ambient light & Double Tap gesture sensor | Double Tap Gesture + Digital Crown with Haptic Feedback | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 327 mAh | 345 mAhTốt nhất | - |
| Công suất sạc nhanh | 15 W | 15 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Li-Ion 327 mAh, liền máy (18h normal / 36h Low Power Mode) | Fast không dây magnetic charging (0-80% trong 30 phút) | Li-Ion 345 mAh, liền máy | không dây fast charging (0-80% trong 30 phút) | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 42.0 x 36.0 x 9.7 mm | 46 x 39 x 9.5 mm | - |
| Trọng lượng | 30 gTốt nhất | 35.8 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Ion-X strengthened Mặt trước kính, aerospace aluminum case, metal back | Mặt trước kính, ceramic/sapphire crystal back, aluminum or khung Titan | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | WR50 kháng nước (50m) + IP6X dust resistant + Depth gauge (6m) | IP6X dust resistant, 50m kháng nước (WR50 swimproof) | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Wrist Detection & Passcode, Optical Heart Sensor Gen 3 | Màu: Đen Bóng Jet Black, Vàng Hồng Rose Gold, Bạc Silver | Wrist Detection + Passcode + Optical Heart ID | Màu: Jet Black, Rose Gold, Silver | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | 4G LTE | 4G LTE | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | GPS Model (paired via iPhone) | GPS + Wi-Fi + Bluetooth | GPS Model (eSIM optional on Cellular variant) | Wi-Fi + Bluetooth 5.3 + UWB Gen 2 | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | - | - | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n (2.4GHz & 5GHz) | BT: 5.3, A2DP, LE | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 b/g/n, dual-band | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | Magnetic Fast Charger to USB-C Cable | L1 GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BeiDou | Electrical heart sensor (ECG), Optical heart sensor Gen 3, Temperature sensor, Depth gauge, Water temperature sensor, la bàn, Altimeter | Magnetic fast charging puck (USB-C) | GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS | gia tốc kế, con quay hồi chuyển, heart rate, áp kế, always-on altimeter, la bàn, SpO2, VO2max, temperature (body & water), depth gauge | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Loa tích hợp phát nhạc trực tiếp (Media playback speaker) | Yes (supports direct media playback & Voice Isolation calls) | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | Voice Isolation microphone, phát nhạc/podcast trực tiếp qua loa đồng hồ | 3.5mm: Không | Built-in speaker for music/podcasts, directional mic with wind noise reduction | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | Tháng 09/2024 | Đang kinh doanh | 2025, September 09 | Đang kinh doanh - Phát hành 2025, September 19 | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 10.990.000₫ (VN/A) | apple:watch-series-10-42mm:64gb | 11.990.000₫ | apple:watch-series-11-46mm:64gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, WR50, IP6X, QCVN | FCC ID BCG-A2997 | SAR đầu: 0.28 W/kg | SAR thân: 0.35 W/kg | FDA Cleared ECG & Sleep Apnea, CE, FCC, QCVN (BTTTT Vietnam) | SAR đầu: 0.32 W/kg | SAR thân: 0.45 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.