Kết luận đối đầu 1v1 tự động: OPPO Find X9 Pro 512GB dẫn trước với điểm tổng hợp JReviews 4.85/5.0 (9.6/10 Lab).






Điện thoại Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (2 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | |||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.8 / 5.0 | Lab 4.8 / 5.0 | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 24.880.000 ₫ | 24.370.000 ₫Tốt nhất | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 24.880.000 ₫ - 27.130.000 ₫ | 24.370.000 ₫ - 25.590.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | 10 nguồn | - |
| Hiệu suất Giá / Điểm JReviews (VND / 1.0 điểm thang 10) | 2.559.671 ₫ / điểm | 2.507.202 ₫ / điểmTốt nhất | - |
| Chi phí sở hữu quy đổi 24 tháng (VND / ngày) | 34.082 ₫ / ngày | 33.384 ₫ / ngàyTốt nhất | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 6.73" | 6.82"Tốt nhất | - |
| Công nghệ tấm nền | LTPO AMOLED, 68B colors, 120Hz (1-120Hz), Dolby Vision, HDR10+, 3000 nits (đỉnh) | LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, 4500 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 1440 x 3200 pixels, 20:9 tỷ lệ (~522 ppi) (522 ppi)Tốt nhất | 1264 x 2780 pixels (~450 ppi) (450 ppi) | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 120 Hz | 120 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Xiaomi Shield Glass (bền gấp 10 lần khi rơi) | All Around Liquid Display, 1920Hz PWM dimming, Original Color PRO | Corning Gorilla Glass Victus 2 | Dolby Vision, Ultra HDR image support, 2160Hz PWM dimming | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) | MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | 8 nhân (Octa-core) (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520) | Adreno 750 | 8 nhân (Octa-core) (1x4.0 GHz Cortex-X930 + 3x3.5 GHz Cortex-X4 + 4x2.4 GHz Cortex-A725) | Immortalis-G935 MC12 | - |
| Dung lượng RAM | 16 GB | 16 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 512 GB | 512 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Android 14, Xiaomi HyperOS | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (UFS 4.0) | Android 16, ColorOS 16 | Thẻ nhớ: No (UFS 4.0) | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính (Main Camera) | 50 MP, f/1.63-f/4.0 (stepless variable aperture), 23mm (góc rộng), 1.0"-type (Sony LYT-900), 1.6µm, lấy nét đa hướng PDAF, Laser AF, chống rung quang học OIS | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.28" Sony LYT-818, 1.22µm, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | 50 MP, f/1.8, 75mm (floating telephoto), 1/2.51" (IMX858), Dual-Pixel PDAF (10cm telemacro), chống rung quang học OIS, zoom quang 3.2x | 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.75", PDAF | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | 50 MP, f/2.5, 120mm (tiềm vọng tele), 1/2.51" (IMX858), Dual-Pixel PDAF (30cm macro), chống rung quang học OIS, zoom quang 5x + 50 MP, f/1.8, 12mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.51" (IMX858), Dual-Pixel PDAF (5cm macro) | 200 MP, f/2.6, 85mm (tiềm vọng tele), 1/1.4", zoom quang 3.7x, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS, Hasselblad Portrait | - |
| Quay video & Đèn Flash | 8K@24/30fps, 4K@24/30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, con quay hồi chuyển-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec., 4-mic array | Dual-Đèn flash LED, HDR, Leica Authentic & Vibrant styles | 4K@30/60fps, 10-bit Dolby Vision HDR, con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED, Hasselblad Color Calibration, HDR, panorama | - |
| Camera trước (Selfie) | 32 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng), 0.7µm | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, 4K@60fps | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 6500 mAhTốt nhất | - |
| Công suất sạc nhanh | 90 W | 100 WTốt nhất | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Li-Po 5000 mAh, liền máy | 90W có dây HyperCharge (100% trong 33 phút), 80W không dây HyperCharge, 10W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | Si/C Li-Ion 6500 mAh, liền máy (OPPO Glacier Battery) | 100W có dây SuperVOOC, 50W không dây AirVOOC, 10W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 161.4 x 75.3 x 9.2 mm | 162.3 x 76.7 x 8.2 mm | - |
| Trọng lượng | 219.8 g | 215 gTốt nhất | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Xiaomi Shield Mặt trước kính, nano-tech vegan leather back, high-strength 6M42 khung nhôm | Mặt trước kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt lưng kính, khung nhôm | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 1.5m trong 30 phút) | IP69 / IP68 dust tight and kháng nước | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Optical under-display Vân tay, AI Face unlock | Màu: Đen Da Thuần Chay, Trắng Da Thuần Chay | Under-display optical/ultrasonic Vân tay, Face Unlock | Màu: Trắng Ngọc Trai, Đen Vũ Trụ, Xanh Titan | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | Dual SIM (Nano-SIM + eSIM) | GSM / HSPA / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE, 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | BT: 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band | BT: 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5.0 | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | USB Type-C 3.2 Gen 2 (10Gbps), DisplayPort, OTG | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) | Vân tay (under display), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế, color spectrum | USB Type-C 3.2, OTG | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS, GLONASS | Vân tay (under display), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, color spectrum, Infrared port | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Loa kép Stereo chuẩn Hi-Res & Dolby Atmos | Yes, with Hệ thống loa kép Stereo (Dolby Atmos) | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây audio, Snapdragon Sound | 3.5mm: Không | 24-bit/192kHz Hi-Res audio | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | Tháng 02/2024 | Đang kinh doanh | 2025, October 24 | Đang kinh doanh - Phát hành 2025, November | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 29.990.000₫ (Chính hãng DGW) | xiaomi:14-ultra:512gb | 26.990.000 ₫ (16GB/512GB) | oppo:find-x9-pro:512gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, TÜV Rheinland Triple Eye Protection, QCVN | FCC ID 2AFZZPN82G | SAR đầu: 0.99 W/kg | SAR thân: 1.19 W/kg | CE, RoHS, QCVN (BTTTT Vietnam) | SAR đầu: 0.97 W/kg | SAR thân: 1.11 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.