Kết luận đối đầu 1v1 tự động: Xiaomi 17 Pro Max 512GB dẫn trước với điểm tổng hợp JReviews 4.85/5.0 (9.6/10 Lab).






Điện thoại Điểm Đánh Giá & 10 Nhóm Thông Số Chuẩn JReviews & PhoneArena (2 mẫu điện thoại) | Thêm Điện thoại Còn trống 2 vị trí cùng nhóm | ||
|---|---|---|---|
| ⭐0. Điểm Đánh Giá Đa Chiều & Tín Nhiệm (JReviews Core) | |||
| Điểm Người mua thực chất (đã lọc Seeding AI) | ★ 4.9 / 5.0 (20 review thật)Tốt nhất | ★ 4.8 / 5.0 (18 review thật) | - |
| Điểm Chuyên gia Rate Lab (Expert Score) | Lab 4.8 / 5.0 | Lab 4.9 / 5.0Tốt nhất | - |
| Giá tham khảo thấp nhất (Đã kiểm định) | 23.880.000 ₫Tốt nhất | 24.210.000 ₫ | - |
| Biên độ giá giữa các nguồn | 23.880.000 ₫ - 25.080.000 ₫ | 24.210.000 ₫ - 26.900.000 ₫ | - |
| Số nguồn kiểm định giá & review | 10 nguồn | 11 nguồnTốt nhất | - |
| 📱1. Màn hình (Display) | |||
| Kích thước màn hình | 6.9"Tốt nhất | 6.8" | - |
| Công nghệ tấm nền | LTPO AMOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) + Rear secondary display | Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz (1-120Hz), HDR10+, 2600 nits (đỉnh) | - |
| Độ phân giải & Mật độ điểm ảnh | 1200 x 2608 pixels (~416 ppi) (416 ppi) | 1440 x 3120 pixels, 19.5:9 tỷ lệ (~505 ppi) (505 ppi)Tốt nhất | - |
| Tần số quét (Refresh Rate) | 120 Hz | 120 Hz | - |
| Kính bảo vệ & Tính năng hiển thị | Xiaomi Shield Glass 2.0 | Dolby Vision, HDR10+, DC/PWM dimming, Rear interactive secondary display | Corning Gorilla Armor (giảm 75% phản xạ ánh sáng) | Always-on display, Vision Booster, DX anti-reflective coating | - |
| ⚡2. Phần cứng & Hiệu năng (Hardware) | |||
| Vi xử lý (Chipset) | Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) | Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy (4 nm) | - |
| Nhân CPU & Đồ họa GPU | 8 nhân (Octa-core) (2x4.60 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V2 Phoenix M) | Adreno 840 | 8 nhân (Octa-core) (1x3.39GHz Cortex-X4 & 3x3.1GHz Cortex-A720 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 2x2.2GHz Cortex-A520) | Adreno 750 (1 GHz) | - |
| Dung lượng RAM | 16 GBTốt nhất | 12 GB | - |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 512 GBTốt nhất | 256 GB | - |
| Hệ điều hành & Khe thẻ nhớ | Android 16, HyperOS 3 | Thẻ nhớ: No (UFS 4.1) | Android 14, One UI 6.1.1 (cam kết 7 năm cập nhật OS) | Thẻ nhớ: Không hỗ trợ thẻ nhớ (UFS 4.0) | - |
| 📸3. Máy ảnh & Quang học (Camera - PhoneArena Split) | |||
| Camera chính (Main Camera) | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.31" Light Fusion 900, 1.2µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung quang học OIS | 200 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 1/1.3", 0.6µm, lấy nét đa hướng PDAF, Laser AF, chống rung quang học OIS | - |
| Camera thứ 2 (Góc siêu rộng / Phụ) | 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng), PDAF | 50 MP, f/3.4, 111mm (tiềm vọng tele), 1/2.52", 0.7µm, PDAF, chống rung quang học OIS, zoom quang 5x (10x optical quality) | - |
| Camera thứ 3 & thứ 4 (Tele / Periscope) | 50 MP, f/2.6, 115mm (tiềm vọng tele), zoom quang 5x, PDAF, chống rung quang học OIS, telemacro | 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), 1/3.52", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, chống rung quang học OIS, zoom quang 3x + 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.55", 1.4µm, lấy nét Dual Pixel PDAF, Super Steady video | - |
| Quay video & Đèn Flash | 8K@24/30fps, 4K@24/30/60fps, Dolby Vision HDR 10-bit, con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED, HDR, panorama, Leica lens | 8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, HDR10+, stereo sound rec., con quay hồi chuyển-EIS | Đèn flash LED, auto-HDR, panorama | - |
| Camera trước (Selfie) | 32 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng), 4K@60fps | 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.2", 1.12µm, lấy nét Dual Pixel PDAF | - |
| 🔋4. Pin & Công nghệ Sạc (Battery) | |||
| Dung lượng pin | 7500 mAhTốt nhất | 5000 mAh | - |
| Công suất sạc nhanh | 100 WTốt nhất | 45 W | - |
| Công nghệ pin, Sạc không dây & Sạc ngược | Si/C Li-Ion 7500 mAh, liền máy | 100W có dây HyperCharge, 50W không dây HyperCharge, 18W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | Li-Ion 5000 mAh, liền máy | 45W có dây PD3.0 (65% trong 30 phút), 15W không dây (Qi/PMA), 4.5W sạc ngược không dây | Sạc ngược: Có | - |
| 📐5. Thiết kế & Độ bền (Design) | |||
| Kích thước tổng thể | 162.5 x 77.2 x 8.4 mm | 162.3 x 79.0 x 8.6 mm | - |
| Trọng lượng | 221 gTốt nhất | 232 g | - |
| Chất liệu khung & Mặt lưng | Mặt trước kính (Xiaomi Shield Glass 2.0), mặt lưng kính, khung nhôm | Corning Gorilla Armor Mặt trước kính/back, Grade 2 khung Titan | - |
| Chuẩn kháng nước & bụi (IP) | IP68 dust tight and kháng nước (immersible ở độ sâu tới 1.5m trong 30 phút) | IP68 kháng bụi và nước (ở độ sâu tới 1.5m trong 30 phút) | - |
| Bảo mật sinh trắc học & Màu sắc | Under-display ultrasonic Vân tay, Face Unlock | Màu: Đen Titan, Trắng Sứ, Xanh Rêu Leica | Ultrasonic under-display Vân tay (Qualcomm 3D Sonic Gen 2), Face Recognition | Màu: Xám Titan, Đen Titan, Tím Titan, Vàng Titan | - |
| 📶6. Mạng Di động & 5G (Cellular) | |||
| Hỗ trợ mạng 5G | Có 5G | Có 5G | - |
| Cấu hình SIM & Công nghệ mạng | Dual SIM (Nano-SIM + eSIM) | GSM / HSPA / LTE / 5G | 2 Nano-SIM + eSIM (Dual stand-by) | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | - |
| Băng tần 5G / Tốc độ dữ liệu | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A, 5G | SA/NSA/Sub6 | HSPA, LTE-A (up to 7CA), 5G | - |
| 🌐7. Kết nối & Cảm biến (Connectivity) | |||
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band or tri-band | BT: 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0 | Wi-Fi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct | BT: 5.3, A2DP, LE | - |
| Thanh toán không chạm NFC | Có | Có | - |
| Cổng USB, Định vị & Cảm biến | USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort, OTG | GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS | Vân tay (dưới màn hình (siêu âm)), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế, Infrared port | USB Type-C 3.2 Gen 1, DisplayPort 1.2, OTG | GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS | Vân tay (dưới màn hình (siêu âm)), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế | - |
| 🔊8. Âm thanh & Đa phương tiện (Multimedia) | |||
| Hệ thống loa ngoài | Yes, with Hệ thống loa kép Stereo (Dolby Atmos) | Loa kép Stereo tinh chỉnh bởi AKG | - |
| Giắc tai nghe 3.5mm & Chuẩn âm thanh | 3.5mm: Không | 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây audio | 3.5mm: Không | 32-bit/384kHz audio, Dolby Atmos | - |
| 📅9. Phát hành & Giá niêm yết (Availability) | |||
| Thời điểm công bố & Trạng thái | 2025, September 25 | Đang kinh doanh - Phát hành 2025, October | Tháng 01/2024 | Đang kinh doanh | - |
| Giá niêm yết gốc (MSRP) & Mã Model | 26.990.000 ₫ (16GB/512GB) | xiaomi:17-pro-max:512gb | 29.990.000₫ (Chính hãng SSVN) | samsung:galaxy-s24-ultra:256gb | - |
| 🛡️10. Pháp lý, Chứng nhận & SAR (Regulatory) | |||
| Chứng nhận chất lượng & Mức bức xạ SAR | CE, FCC, RoHS, QCVN (BTTTT Vietnam) | SAR đầu: 0.99 W/kg | SAR thân: 1.08 W/kg | CE, FCC, RoHS, QCVN | FCC ID A3LSMS928U | SAR đầu: 1.06 W/kg | SAR thân: 0.66 W/kg | - |
Dán link sản phẩm Shopee, Lazada, Tiki hoặc đặt mức giá mục tiêu để không bao giờ mua nhầm khuyến mãi ảo.